Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 131.851 133.003 109.448 100.911 100.911
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.665 2.470 13.232 1.379 1.379
1. Tiền 6.665 2.470 8.213 1.379 1.379
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 5.020 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.290 12.737 2.713 2.131 2.131
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.290 12.737 2.713 2.131 2.131
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 64.485 62.632 40.092 37.813 37.813
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 53.050 40.894 24.933 23.776 23.776
2. Trả trước cho người bán 11.343 20.884 13.936 13.999 13.999
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.790 3.552 3.921 3.885 3.885
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.698 -2.698 -2.698 -3.848 -3.848
IV. Tổng hàng tồn kho 56.441 54.339 53.337 59.587 59.587
1. Hàng tồn kho 56.441 54.339 53.337 59.587 59.587
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 970 824 74 2 2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 226 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22 78 72 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 722 746 2 2 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19.082 22.233 16.207 10.350 10.350
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.653 8.790 7.510 5.097 5.097
1. Tài sản cố định hữu hình 9.152 8.381 7.192 4.871 4.871
- Nguyên giá 33.670 33.479 33.418 28.658 28.658
- Giá trị hao mòn lũy kế -24.518 -25.098 -26.226 -23.787 -23.787
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 500 409 318 226 226
- Nguyên giá 1.827 1.827 1.827 1.827 1.827
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.326 -1.418 -1.509 -1.600 -1.600
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.429 13.442 8.697 5.253 5.253
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.429 13.442 8.697 5.253 5.253
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 150.932 155.235 125.655 111.261 111.261
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 112.625 118.429 89.946 75.601 75.601
I. Nợ ngắn hạn 112.625 118.429 89.946 75.601 75.601
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 59.387 44.825 33.744 16.366 16.366
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 38.885 38.036 30.787 32.805 32.805
4. Người mua trả tiền trước 10.929 29.269 18.450 15.138 15.138
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.558 4.218 3.813 5.778 5.778
6. Phải trả người lao động 0 0 443 418 418
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 426 1.532 262 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 540 285 1.863 4.331 4.331
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 319 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 579 265 583 764 764
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 38.308 36.806 35.709 35.659 35.659
I. Vốn chủ sở hữu 38.308 36.806 35.709 35.659 35.659
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 27.000 27.000 27.000 27.000 27.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 104 104 104 104 104
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.134 7.134 7.134 7.134 7.134
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.069 2.568 1.471 1.421 1.421
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.066 654 906 1.171 1.171
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.004 1.914 565 250 250
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 150.932 155.235 125.655 111.261 111.261