Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 228.195 314.779 403.439 419.738 582.806
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38.495 66.183 37.118 39.661 15.788
1. Tiền 28.495 66.183 37.118 39.661 15.788
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 171.491 198.255 298.022 234.813 363.996
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 163.496 189.697 294.794 210.186 325.422
2. Trả trước cho người bán 6.115 9.052 7.907 10.780 27.543
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.276 2.115 866 19.024 16.207
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -395 -2.609 -5.545 -5.176 -5.176
IV. Tổng hàng tồn kho 18.153 50.305 67.640 140.855 199.553
1. Hàng tồn kho 18.153 50.305 67.640 140.855 199.553
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 55 36 658 4.409 3.469
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 352 125 164
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18 1 49 4.257 2.982
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 37 35 258 28 323
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39.167 39.262 38.166 46.447 46.258
I. Các khoản phải thu dài hạn 58 125 135 17 17
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 58 125 135 17 17
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28.424 38.990 37.877 41.558 45.617
1. Tài sản cố định hữu hình 2.947 13.513 12.400 15.719 19.804
- Nguyên giá 7.576 19.184 19.229 23.952 29.753
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.629 -5.671 -6.829 -8.233 -9.949
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 25.477 25.477 25.477 25.839 25.812
- Nguyên giá 37.951 37.951 37.951 38.331 38.361
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.474 -12.474 -12.474 -12.491 -12.548
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10.574 0 0 4.500 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10.574 0 0 4.500 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 111 147 154 372 625
1. Chi phí trả trước dài hạn 111 147 154 372 625
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 267.362 354.041 441.605 466.186 629.064
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 124.353 186.946 276.260 276.711 415.043
I. Nợ ngắn hạn 120.509 182.335 267.866 267.159 402.116
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 43.792 92.772 154.539 120.234 159.645
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 44.301 63.297 83.925 93.046 122.664
4. Người mua trả tiền trước 20.025 11.553 12.398 31.527 94.857
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.212 4.643 4.702 4.808 5.125
6. Phải trả người lao động 2.533 3.160 3.078 4.858 5.041
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 503 926 773 615
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 365 359 375 544 1.000
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 2.328 2.458
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.281 6.048 7.923 9.042 10.711
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.844 4.611 8.394 9.552 12.928
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 33 71 110
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 3.844 4.611 8.361 9.480 12.818
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 143.009 167.095 165.345 189.474 214.020
I. Vốn chủ sở hữu 143.009 167.095 165.345 189.474 214.020
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -5.234 -5.234 -5.275 -5.275 -5.275
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33.012 38.758 50.947 59.343 70.188
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.248 2.632 3.569 4.129 4.963
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32.983 50.939 36.104 51.278 64.144
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 25.321 24.909 24.909 23.676 34.593
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.661 26.030 11.195 27.602 29.551
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 267.362 354.041 441.605 466.186 629.064