Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 563.981 597.258 611.171 488.886 360.315
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77.138 89.934 57.718 41.922 31.673
1. Tiền 73.798 88.572 57.718 41.922 28.173
2. Các khoản tương đương tiền 3.340 1.361 0 0 3.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10.000 10.000 18.500 5.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 10.000 10.000 18.500 5.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 145.226 154.398 154.249 119.433 85.532
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 122.993 126.926 114.107 91.423 61.618
2. Trả trước cho người bán 5.141 6.990 14.298 6.298 13.339
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17.093 23.215 28.913 25.090 13.740
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -2.733 -3.069 -3.377 -3.165
IV. Tổng hàng tồn kho 340.418 339.549 384.027 307.250 236.747
1. Hàng tồn kho 340.418 340.232 384.027 307.250 236.747
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -682 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.198 3.377 5.177 1.781 1.362
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1 369 371 472 405
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.129 3.008 4.806 1.310 927
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 0 0 0 30
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 60 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 105.834 113.994 122.248 116.767 112.538
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.068 2.247 2.552 2.317 2.428
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.068 2.247 2.552 2.317 2.428
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 95.556 101.576 101.761 94.639 89.708
1. Tài sản cố định hữu hình 59.796 65.899 66.168 59.129 54.282
- Nguyên giá 142.669 155.063 163.088 158.395 160.616
- Giá trị hao mòn lũy kế -82.874 -89.163 -96.920 -99.266 -106.334
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35.760 35.677 35.593 35.510 35.426
- Nguyên giá 37.149 37.149 37.149 37.149 37.149
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.389 -1.472 -1.556 -1.639 -1.723
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 979 883 1.386 1.095 1.095
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 979 883 1.386 1.095 1.095
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.645 5.140 5.193 5.532 6.030
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8.500 8.500 8.500 8.500 8.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.855 -3.359 -3.307 -2.967 -2.470
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.587 4.148 11.357 13.184 13.277
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.587 4.148 11.357 13.184 13.277
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 669.815 711.252 733.419 605.653 472.853
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 495.827 531.366 551.427 407.851 221.692
I. Nợ ngắn hạn 495.422 531.366 549.877 407.401 221.242
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 229.199 272.293 303.601 251.205 112.242
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 220.903 215.456 210.122 122.692 83.813
4. Người mua trả tiền trước 2.013 1.490 1.260 1.077 123
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.414 6.708 4.566 5.065 2.159
6. Phải trả người lao động 25.742 22.400 20.803 19.138 12.808
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.066 2.708 2.294 2.101 3.430
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 873 927 873 845 716
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.247 6.631 3.526 3.203 3.509
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.965 2.753 2.832 2.075 2.443
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 405 0 1.550 450 450
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 405 0 450 450 450
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 1.100 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 173.987 179.886 181.992 197.802 251.161
I. Vốn chủ sở hữu 173.987 179.886 181.992 197.802 251.161
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 121.039 121.039 121.039 121.039 181.559
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.750 1.750 1.750 1.750 1.579
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.232 1.638 1.638 1.638 1.638
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23.688 26.145 28.395 30.217 30.928
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18.784 21.393 21.314 34.777 27.500
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.328 15.349 5.419 17.802 -169
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.456 6.045 15.895 16.976 27.669
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.494 7.921 7.856 8.380 7.958
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 669.815 711.252 733.419 605.653 472.853