Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 601.384 958.063 929.797 1.729.566 2.160.684
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.609 39.680 6.283 26.839 26.700
1. Tiền 3.609 28.122 6.283 26.839 26.700
2. Các khoản tương đương tiền 0 11.558 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 8.233 0 215.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 8.233 0 215.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 163.908 323.340 299.882 824.662 911.625
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 85.535 78.591 82.500 550.542 768.531
2. Trả trước cho người bán 66.902 225.194 206.583 70.413 137.530
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 200.390 940
6. Phải thu ngắn hạn khác 26.955 38.419 29.477 5.137 6.443
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.484 -18.864 -18.678 -1.820 -1.820
IV. Tổng hàng tồn kho 420.979 580.797 602.351 862.499 983.849
1. Hàng tồn kho 420.979 610.819 638.738 901.856 1.025.065
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -30.023 -36.388 -39.357 -41.216
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.888 14.247 13.049 15.566 23.510
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.058 327 1.349 1.130 557
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.311 6.278 5.443 7.964 16.695
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7.520 7.642 6.258 6.472 6.258
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 274.919 465.733 562.871 692.018 756.032
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.305 8.774 8.770 8.751 8.497
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.305 8.774 8.770 8.751 8.497
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 137.162 205.584 341.594 334.326 370.533
1. Tài sản cố định hữu hình 135.200 164.882 309.697 311.602 312.408
- Nguyên giá 352.685 404.614 581.083 625.968 671.374
- Giá trị hao mòn lũy kế -217.484 -239.732 -271.386 -314.366 -358.966
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 40.211 31.275 22.339 13.402
- Nguyên giá 0 45.424 45.424 45.424 45.424
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -5.213 -14.149 -23.086 -32.022
3. Tài sản cố định vô hình 1.962 490 623 386 44.722
- Nguyên giá 9.245 5.520 5.970 6.105 51.696
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.283 -5.029 -5.347 -5.719 -6.974
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 129.654 179.384 108.730 142.916 154.121
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 129.654 179.384 108.730 142.916 154.121
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 57.067 83.265 186.974 191.876
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 42.056 70.003 172.000 172.200
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 11.724 9.974 9.974 9.974
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1.712 -1.712 0 -298
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 5.000 5.000 5.000 10.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.797 14.923 20.511 19.052 31.005
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.895 14.039 18.794 17.886 29.086
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.902 883 1.717 1.166 1.919
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 876.303 1.423.796 1.492.668 2.421.584 2.916.716
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 737.885 1.079.328 934.974 1.125.428 1.517.392
I. Nợ ngắn hạn 729.580 1.036.622 902.691 896.549 1.469.237
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 392.291 638.936 615.041 579.507 1.041.881
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 286.570 339.600 238.949 180.669 245.793
4. Người mua trả tiền trước 3.845 5.901 10.344 2.910 2.689
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.545 15.570 10.610 16.658 21.499
6. Phải trả người lao động 6.746 6.822 6.072 8.862 14.767
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 400 4.590 4.222 6.881 7.324
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 22.168 23.188 15.457 99.167 133.391
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.015 2.015 1.995 1.895 1.895
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8.305 42.706 32.282 228.880 48.154
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 450 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 450 450 31.832 450 613
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7.851 42.256 0 228.430 47.541
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 138.418 344.468 557.694 1.296.156 1.399.325
I. Vốn chủ sở hữu 138.418 344.468 557.694 1.296.156 1.399.325
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 132.212 132.212 304.088 908.175 1.018.990
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 5.106 5.106 55.856 5.106
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.995 1.995 543 543 480
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.109 25.900 48.598 116.758 139.943
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -74.533 2.109 1.645 48.598 67.757
- LNST chưa phân phối kỳ này 76.641 23.791 46.953 68.161 72.186
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.102 179.255 199.360 214.823 234.806
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 876.303 1.423.796 1.492.668 2.421.584 2.916.716