Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 607.561 1.397.561 643.809 917.573 1.004.515
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -837.419 -1.324.458 -525.950 -979.749 -838.529
3. Tiền chi trả cho người lao động -5.509 -21.067 -7.522 -9.607 -14.923
4. Tiền chi trả lãi vay -11.986 -8.302 -6.906 -9.196 -8.978
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -1.436 -1.643
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -4.249 209.664 188.461 483.953 280.777
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 110.477 -216.305 -147.196 -315.198 -148.688
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -141.126 35.656 144.695 86.132 274.175
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -451 0 -2 -88
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -16.238 -82.310 -32.693 -55.340 -30.750
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 82.765 107.467 34.506 40.330 12.077
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -535.000 -49.301
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 13 415 2 3 10
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 66.089 -509.428 -47.485 -15.009 -18.751
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 304.088 582.000 49.301 0 11.000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 464.039 859.032 555.486 787.104 596.665
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -678.233 -954.168 -709.738 -837.360 -838.399
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3.205 -533 -3.078 -4.193 -7.171
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 86.689 486.331 -108.029 -54.448 -237.905
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11.651 12.559 -10.819 16.675 17.519
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2.322 13.973 26.838 16.019 33.617
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 306 0 922 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13.973 26.838 16.019 33.617 51.136