Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 280.693 236.739 255.758 260.179 287.343
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.239 12.275 16.727 17.914 10.877
1. Tiền 16.239 12.275 16.727 17.914 10.877
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 80.633 35.647 20.100 500 500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 80.633 35.647 20.100 500 500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 127.127 93.801 102.417 150.239 172.247
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28.169 31.515 2.562 46.551 59.452
2. Trả trước cho người bán 80.964 45.938 91.677 99.069 108.789
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 193 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17.800 16.347 8.178 4.619 4.007
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 44.565 81.800 89.456 65.314 77.979
1. Hàng tồn kho 44.565 81.800 89.456 65.314 77.979
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.129 13.216 27.058 26.212 25.739
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 58 37 54 61 278
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.071 13.178 27.005 26.151 25.461
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 191.939 192.540 375.151 379.929 376.561
I. Các khoản phải thu dài hạn 14.000 14.000 38.102 42.450 42.450
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 14.000 14.000 38.140 42.450 42.450
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -38 0 0
II. Tài sản cố định 108.388 120.047 279.962 275.405 282.597
1. Tài sản cố định hữu hình 108.388 120.047 279.962 275.405 282.597
- Nguyên giá 113.345 126.431 296.869 296.189 307.556
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.957 -6.384 -16.907 -20.785 -24.959
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 22.258 11.200 16.314 20.979 10.214
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22.258 11.200 16.314 20.979 10.214
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 47.264 47.264 40.723 41.008 41.146
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 33.849 33.849 33.933 34.218 34.356
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.625 6.625 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.790 6.790 6.790 6.790 6.790
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 29 29 49 87 154
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 49 43 113
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 29 29 0 44 41
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 472.632 429.279 630.909 640.108 663.904
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 285.376 240.029 283.099 281.375 298.460
I. Nợ ngắn hạn 226.775 184.063 133.885 153.324 178.847
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 162.707 146.458 91.846 129.620 154.706
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18.400 6.764 13.839 16.133 14.138
4. Người mua trả tiền trước 38.679 23.802 24.501 3.806 8.313
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.289 1.069 1.270 1.538 693
6. Phải trả người lao động 52 50 91 103 124
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.281 5.115 5 8 340
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 116 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 368 806 2.333 2.000 534
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 58.600 55.966 149.214 128.051 119.613
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 58.453 55.966 149.214 127.829 119.293
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 147 0 0 222 320
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 187.256 189.250 347.810 358.733 365.444
I. Vốn chủ sở hữu 187.256 189.250 347.810 358.733 365.444
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.000 150.000 300.000 300.000 300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.646 10.646 10.646 10.646 10.646
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26.012 28.005 35.003 42.899 49.522
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 19.097 18.165 11.303 33.853 33.775
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.914 9.840 23.700 9.046 15.747
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 599 599 2.161 5.188 5.276
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 472.632 429.279 630.909 640.108 663.904