Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 47.053 109.768 107.050 126.226 77.812
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 47.053 109.768 107.050 126.226 77.812
4. Giá vốn hàng bán 39.825 95.431 93.438 114.225 69.221
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.228 14.338 13.613 12.001 8.591
6. Doanh thu hoạt động tài chính 279 32 2 396 608
7. Chi phí tài chính 2.229 3.751 4.291 3.654 3.924
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.207 3.751 4.291 3.654 3.924
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 15
9. Chi phí bán hàng 350 787 361 234
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.175 1.053 1.112 1.182 1.217
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.753 9.566 7.425 7.214 3.825
12. Thu nhập khác 0 0 1 0 0
13. Chi phí khác 0 0 25 0 22
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 -24 0 -22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.753 9.566 7.401 7.214 3.803
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 201 326 294 312
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 201 326 294 316
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.553 9.240 7.106 6.898 3.803
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 28 194 140 185 100
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.525 9.046 6.967 6.717 3.642