Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.167.039 1.611.346 1.272.918 1.487.702
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 626 826 687 642
1. Tiền 626 826 687 642
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.457.288 890.520 970.263 1.058.027
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.433.855 880.059 969.087 1.052.392
2. Trả trước cho người bán 9.646 9.199 200 4.396
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.787 1.263 976 1.238
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 506.303 523.200 186.625 271.746
1. Hàng tồn kho 507.119 523.200 186.625 271.746
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -817 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 202.822 196.799 115.344 157.288
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 120.728 108.948 94.941 87.817
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 20.402 66.155
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 82.094 87.852 0 3.316
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.634.448 1.465.205 1.096.815 914.352
I. Các khoản phải thu dài hạn 128.831 140.994 153.517 176.556
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 128.831 140.994 153.517 176.556
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.210.598 990.897 810.570 609.874
1. Tài sản cố định hữu hình 1.144.886 954.033 808.260 607.704
- Nguyên giá 5.364.512 5.362.979 5.335.317 5.313.665
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.219.627 -4.408.946 -4.527.058 -4.705.961
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 65.712 36.864 2.311 2.171
- Nguyên giá 111.933 115.470 119.757 119.757
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.220 -78.606 -117.446 -117.587
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 16.257 33.738 14.363 21.960
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 16.257 33.738 14.363 21.960
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 278.762 299.577 118.365 105.962
1. Chi phí trả trước dài hạn 278.762 299.577 118.365 105.962
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.801.487 3.076.551 2.369.733 2.402.054
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.066.538 2.332.048 1.387.636 1.305.683
I. Nợ ngắn hạn 2.674.469 2.075.410 1.189.463 1.120.609
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.007.846 845.065 37.528 13.040
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 870.973 864.486 715.650 626.398
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 234.935 177.791 149.576 118.443
6. Phải trả người lao động 123.687 148.386 225.703 269.555
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 222 24 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 405.478 6.525 10.736 8.922
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31.328 33.133 50.269 84.251
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 392.069 256.637 198.173 185.074
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 389.916 255.562 198.090 185.050
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.153 1.076 83 24
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 734.949 744.504 982.096 1.096.371
I. Vốn chủ sở hữu 734.949 744.504 982.096 1.096.371
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 428.468 428.468 428.468 428.468
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 45.131 123.536 155.676 263.165
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 261.351 192.500 397.953 404.738
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 204.014 85.368 39.654 124.283
- LNST chưa phân phối kỳ này 57.336 107.132 358.299 280.455
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.801.487 3.076.551 2.369.733 2.402.054