Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 587.361 377.569 414.154 448.753 619.309
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37.703 47.009 42.424 11.897 29.872
1. Tiền 37.703 47.009 42.424 11.897 7.872
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 22.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 43.185 46.830 148.400 61.921
1. Chứng khoán kinh doanh 0 29.244 28.830 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -4.059 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 18.000 18.000 148.400 61.921
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 401.703 174.217 212.894 205.261 159.626
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 88.616 126.674 172.953 173.217 120.705
2. Trả trước cho người bán 165.130 52.933 18.916 39.272 57.383
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 163.138 6.467 33.835 9.875 2.921
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.180 -11.858 -12.809 -17.103 -21.383
IV. Tổng hàng tồn kho 143.517 110.083 109.570 80.729 344.969
1. Hàng tồn kho 143.973 110.538 109.984 80.864 345.113
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -455 -455 -414 -135 -144
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.437 3.076 2.436 2.467 22.922
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 640 1.690 2.436 2.345 3.772
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.794 1.386 0 122 19.106
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 0 0 0 44
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 74.797 70.759 100.956 114.778 108.585
I. Các khoản phải thu dài hạn 9.394 6.534 17.970 15.244 15.274
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 9.394 3.391 14.826 14.826 14.826
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 3.144 3.144 418 447
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 61.022 54.124 63.305 81.961 83.681
1. Tài sản cố định hữu hình 59.632 52.807 62.623 81.280 83.272
- Nguyên giá 137.052 138.387 154.546 182.186 194.492
- Giá trị hao mòn lũy kế -77.420 -85.580 -91.922 -100.906 -111.220
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.391 1.317 681 681 409
- Nguyên giá 9.106 9.209 8.756 9.024 9.024
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.715 -7.893 -8.075 -8.343 -8.615
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.467 1.555 17.237 2.720 149
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.467 1.555 17.237 2.720 149
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 1.000 1.000 1.000 1.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1.000 1.000 1.000 1.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.914 7.546 1.444 13.854 8.482
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.914 7.546 1.444 12.848 7.999
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 1.005 483
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 662.158 448.329 515.110 563.532 727.894
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 521.373 310.243 292.132 334.927 495.132
I. Nợ ngắn hạn 310.051 284.888 250.213 303.139 306.247
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 149.315 87.218 77.991 154.967 87.458
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 101.158 99.200 99.781 81.983 115.335
4. Người mua trả tiền trước 41.864 75.511 39.192 32.866 78.989
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.337 7.664 6.226 5.648 4.012
6. Phải trả người lao động 12.423 11.513 21.354 15.225 12.868
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.365 2.789 5.435 12.137 4.308
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 264 250 193 208 154
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 2.706
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.324 742 41 106 416
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 211.323 25.355 41.918 31.788 188.885
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 201.890 3.284 3.162 1.042 184.703
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 9.137 22.012 38.756 30.747 4.182
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 296 59 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 140.785 138.086 222.978 228.604 232.762
I. Vốn chủ sở hữu 141.142 138.094 221.574 226.775 230.311
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 86.000 86.000 136.800 136.800 136.800
2. Thặng dư vốn cổ phần 18.583 18.583 31.380 31.380 31.380
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.183 9.183 9.183 9.183 9.183
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27.377 24.328 44.211 49.412 52.948
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.331 9.327 15.267 15.493 27.216
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.046 15.001 28.944 33.919 25.732
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -358 -8 1.404 1.829 2.452
1. Nguồn kinh phí -358 -8 -93 972 2.233
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 1.497 858 218
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 662.158 448.329 515.110 563.532 727.894