Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.792.002 2.258.571 2.136.161 3.060.962 3.012.833
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 83.509 423.994 809.012 504.101 668.144
1. Tiền 83.509 73.994 158.433 204.101 368.144
2. Các khoản tương đương tiền 0 350.000 650.579 300.000 300.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.000 0 0 0 100.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.000 0 0 0 100.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.142.636 1.361.978 907.804 1.839.835 1.609.984
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 846.868 899.698 557.981 1.150.218 1.072.823
2. Trả trước cho người bán 89.151 143.920 107.938 97.222 87.827
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 235.770 332.270 244.571 594.190 450.724
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -29.153 -13.910 -2.686 -1.795 -1.391
IV. Tổng hàng tồn kho 537.517 440.495 371.398 670.361 565.625
1. Hàng tồn kho 554.830 456.683 391.384 693.743 586.524
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -17.313 -16.188 -19.986 -23.382 -20.900
V. Tài sản ngắn hạn khác 25.340 32.105 47.947 46.665 69.080
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 19.846 29.225 44.441 43.622 66.244
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.173 0 2.685 2.028 2.204
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4.321 2.879 822 1.015 633
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 30.923 62.288 312.379 818.141 950.607
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27.966 43.309 274.063 395.843 461.397
1. Tài sản cố định hữu hình 11.054 26.622 256.869 376.731 435.119
- Nguyên giá 69.853 90.287 362.462 543.428 705.061
- Giá trị hao mòn lũy kế -58.799 -63.665 -105.593 -166.698 -269.942
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16.912 16.688 17.194 19.112 26.278
- Nguyên giá 24.337 24.337 26.288 28.322 39.965
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.425 -7.649 -9.094 -9.210 -13.687
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 183.616 363.686
- Nguyên giá 27.104 27.104 27.104 232.835 460.598
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.104 -27.104 -27.104 -49.219 -96.912
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 3.175 216.866 102.617
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 3.175 216.866 102.617
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.957 18.979 35.141 21.816 22.907
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.669 18.571 33.501 21.102 21.244
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 288 408 1.640 714 1.662
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.822.925 2.320.859 2.448.539 3.879.102 3.963.440
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.130.118 1.545.036 1.566.647 2.818.240 2.651.724
I. Nợ ngắn hạn 1.130.118 1.545.036 1.566.647 2.800.689 2.488.417
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 34.447 0 0 29.750 30.580
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 337.123 470.178 288.594 704.252 405.949
4. Người mua trả tiền trước 34.809 25.167 34.788 298.820 251.173
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 40.504 47.050 76.157 118.686 129.530
6. Phải trả người lao động 162.370 633.112 556.276 592.277 557.889
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 323.803 244.989 476.867 901.651 786.287
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 10.885 0 3.704 21.110 65.971
11. Phải trả ngắn hạn khác 159.142 92.367 104.533 115.701 241.069
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 17.941 18.434 0 0 954
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.094 13.739 25.728 18.441 19.016
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 17.551 163.307
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 13.767
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 17.551 149.540
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 692.808 775.823 881.892 1.060.862 1.311.716
I. Vốn chủ sở hữu 692.808 775.823 881.892 1.060.862 1.311.716
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 471.233 518.350 606.975 717.818 929.239
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -15 -15
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -3.272 -11.363 -9.457 -9.190 -14.553
8. Quỹ đầu tư phát triển 48.685 48.685 48.685 48.685 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 175.823 219.875 235.526 303.540 397.023
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 65.006 72.966 54.633 29.378 21.770
- LNST chưa phân phối kỳ này 110.818 146.909 180.893 274.163 375.253
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 338 276 162 23 22
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.822.925 2.320.859 2.448.539 3.879.102 3.963.440