Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1.734.817 2.418.427 2.613.613 4.190.363 6.610.379
I. Tài sản tài chính 1.637.417 2.106.547 2.193.705 3.601.647 6.025.552
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.073 82.250 17.225 21.930 336.585
1.1. Tiền 10.073 72.250 17.225 21.930 336.585
1.2. Các khoản tương đương tiền 5.000 10.000 0 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 418.257 963.847 1.495.065 1.486.999 1.719.910
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 0 0 761.000 2.137.636
4. Các khoản cho vay 658.981 714.946 657.701 922.990 1.594.936
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 507.499 330.000 0 280.364 160.000
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -4.623 -4.810 -4.810 -4.810 -4.810
7. Các khoản phải thu 34.804 16.397 23.320 130.845 76.087
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 33.350 0 0 82.303
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 1.454 16.397 23.320 48.542 76.087
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0 14.900 23.320 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0 0 0 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 1.454 1.497 0 48.542 76.087
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 7.287 3.667 1.999 3.869 4.218
10. Phải thu nội bộ 0 0 0 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0 0
12. Các khoản phải thu khác 140 250 3.259 1.549 1.682
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) 0 0 -52 -3.087 -691
II.Tài sản ngắn hạn khác 97.400 311.881 419.908 588.716 584.827
1. Tạm ứng 0 0 0 0
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 23 94 58 22 22
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 938 1.215 1.671 2.636 8.603
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 10 24 37 48 70
5. Tài sản ngắn hạn khác 96.429 310.548 418.142 586.009 576.133
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 103.436 158.312 186.240 83.343 75.307
I. Tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
2. Các khoản đầu tư 0 0 0 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 46.444 76.020 64.046 52.855 44.850
1. Tài sản cố định hữu hình 7.985 25.605 18.579 12.172 7.582
- Nguyên giá 31.561 54.242 54.242 53.885 54.484
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.576 -28.637 -35.662 -41.713 -46.903
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 38.459 50.415 45.466 40.683 37.268
- Nguyên giá 56.889 72.727 72.727 72.785 73.195
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.430 -22.312 -27.260 -32.102 -35.927
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 27.834 0 59 0
V. Tài sản dài hạn khác 29.158 82.292 122.135 30.488 30.457
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 204 204 204 220 220
2. Chi phí trả trước dài hạn 906 1.802 394 228 179
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 8.160 59.756 91.519 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 17.166 19.622 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 2.722 907 10.018 10.040 10.058
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.838.253 2.576.740 2.799.853 4.273.706 6.685.686
C. NỢ PHẢI TRẢ 667.380 1.261.661 1.486.811 2.836.267 4.873.878
I. Nợ phải trả ngắn hạn 658.021 986.791 1.363.409 2.793.060 4.796.208
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 509.536 620.007 790.000 2.166.723 4.100.407
1.1. Vay ngắn hạn 509.536 620.007 790.000 2.166.723 4.100.407
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0 0 100.000 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 3.856 18.961 16.148 2.864 13.252
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0 0 0 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 21.082 1.319 572 439 988
9. Người mua trả tiền trước 742 922 1.550 1.633 1.430
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.395 1.797 3.253 8.877 41.472
11. Phải trả người lao động 9.543 15.337 15.088 13.597 24.081
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 0 0 0 0
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.351 12.596 5.415 4.302 15.567
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 634 1.138 1.005 5.166 3.260
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 94 0 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1.192 312.326 425.968 588.638 593.109
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.186 2.294 4.411 822 2.642
II. Nợ phải trả dài hạn 9.359 274.870 123.401 43.207 77.670
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
1.1. Vay dài hạn 0 0 0 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0 200.000 0 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 958 6.747 6.335 5.365 4.225
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0 0 0 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0 0 0 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8.401 68.124 117.066 37.842 73.445
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.170.873 1.315.079 1.313.042 1.437.440 1.811.809
I. Vốn chủ sở hữu 1.170.873 1.315.079 1.313.042 1.437.440 1.811.809
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 982.467 1.070.289 1.070.274 1.070.286 1.070.286
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 976.529 1.064.366 1.064.366 1.064.366 1.064.366
a. Cổ phiếu phổ thông 976.529 1.064.366 1.064.366 1.064.366 1.064.366
b. Cổ phiếu ưu đãi 0 0 0 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 6.194 6.179 6.164 6.179 6.179
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
1.5. Cổ phiếu quỹ -256 -256 -256 -259 -259
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 25.504 30.717 36.614 38.929 42.879
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 25.504 30.717 36.614 38.929 42.879
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 137.399 183.356 169.542 289.297 655.765
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 148.177 161.625 86.657 157.232 381.289
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -10.778 21.731 82.885 132.065 274.477
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.838.253 2.576.740 2.799.853 4.273.706 6.685.686
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ 0
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm 0