Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.781.821 2.049.385 1.063.241 856.021 660.886
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 411.387 500.119 53.922 56.366 38.806
1. Tiền 121.387 181.849 53.922 56.366 38.806
2. Các khoản tương đương tiền 290.000 318.270 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.066 1.066 246.377 57.031 204
1. Chứng khoán kinh doanh 2.549 2.549 2.549 2.549 2.549
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1.483 -1.483 -2.346 -2.346 -2.346
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 246.173 56.828 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 569.838 344.448 399.716 419.877 413.112
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 411.040 177.169 286.785 271.054 252.540
2. Trả trước cho người bán 132.943 164.857 131.284 153.459 175.302
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.298 1.298 1.298 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 169.213 144.630 124.084 139.368 128.189
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -144.656 -143.507 -143.735 -144.003 -142.918
IV. Tổng hàng tồn kho 723.578 1.123.627 308.921 283.745 167.603
1. Hàng tồn kho 723.578 1.123.627 308.921 283.745 167.603
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 75.953 80.124 54.305 39.003 41.161
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.436 28.186 3.053 1.105 827
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 70.470 51.884 51.211 37.844 38.806
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 47 54 41 54 1.527
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 747.511 856.641 1.309.987 1.336.544 1.455.796
I. Các khoản phải thu dài hạn 6 8.582 8.582 3 3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6 8.582 8.582 3 3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35.298 536.358 534.484 505.603 480.948
1. Tài sản cố định hữu hình 19.738 521.165 519.658 491.152 466.871
- Nguyên giá 42.157 536.226 553.139 548.019 550.653
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.419 -15.061 -33.481 -56.867 -83.782
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15.560 15.193 14.826 14.451 14.076
- Nguyên giá 17.950 17.950 17.950 17.950 17.950
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.390 -2.757 -3.124 -3.499 -3.874
III. Bất động sản đầu tư 6.181 18.579 26.159 23.800 142.948
- Nguyên giá 12.199 34.003 43.288 42.177 167.728
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.018 -15.424 -17.129 -18.377 -24.780
IV. Tài sản dở dang dài hạn 691.223 272.091 726.863 799.056 826.892
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 105.328 103.585 104.090 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 585.895 168.506 622.772 799.056 826.892
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.639 1.639 1.639 1.636 1.636
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 12.013 12.013 12.013 12.013 12.013
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10.374 -10.374 -10.374 -10.377 -10.377
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.164 19.390 12.261 6.446 3.368
1. Chi phí trả trước dài hạn 13.164 19.390 12.261 6.446 3.368
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.529.332 2.906.025 2.373.228 2.192.565 2.116.681
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.733.604 2.102.144 1.368.317 1.202.020 1.129.180
I. Nợ ngắn hạn 1.455.058 1.874.664 1.301.032 1.112.931 948.997
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 335.106 354.678 304.578 271.763 214.329
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 493.761 435.594 409.388 347.823 239.033
4. Người mua trả tiền trước 187.425 689.416 113.588 62.468 58.018
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 62.854 12.495 58.719 8.848 2.699
6. Phải trả người lao động 8.026 6.294 6.815 5.091 4.900
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 282.743 332.413 339.091 296.363 290.212
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 305 1.309 3.576 100.776 93.647
11. Phải trả ngắn hạn khác 84.838 42.465 65.277 19.799 46.159
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 278.546 227.479 67.285 89.089 180.182
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 15.717 16.491 17.358 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 18.328 19.737
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 258.797 207.397 0 0 921
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 399 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 26.985 70.761 159.525
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3.633 3.591 22.942 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 795.728 803.882 1.004.911 990.545 987.502
I. Vốn chủ sở hữu 795.728 803.882 1.004.911 990.545 987.502
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 263.538 263.538 789.073 789.073 789.073
2. Thặng dư vốn cổ phần 145.450 145.450 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.002 19.002 105 105 105
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4.796 4.796 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 348.201 356.394 201.076 186.740 183.789
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 116.735 348.201 3 201.076 183.599
- LNST chưa phân phối kỳ này 231.466 8.193 201.074 -14.337 190
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 14.741 14.701 14.657 14.628 14.535
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.529.332 2.906.025 2.373.228 2.192.565 2.116.681