Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 254.032 254.392 262.081 264.586 260.714
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26.896 4.902 8.647 9.674 7.190
1. Tiền 26.896 4.902 8.647 9.674 7.190
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 36 36 36 36 36
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -36 -36 -36 -36 -36
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 204.891 174.158 183.746 161.224 157.826
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.848 25.338 28.780 27.889 32.805
2. Trả trước cho người bán 176.822 143.597 154.820 133.278 124.972
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.221 5.222 147 57 49
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 21.572 73.697 69.035 92.596 94.005
1. Hàng tồn kho 21.572 73.697 69.035 92.596 94.005
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 673 1.635 653 1.092 1.692
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 75 427 190 164 79
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 598 1.208 463 927 1.612
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 1 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 30.228 31.530 30.195 41.367 46.717
I. Các khoản phải thu dài hạn 20.000 20.000 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 20.000 20.000 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 1.217 10.782 15.557 21.026
1. Tài sản cố định hữu hình 0 1.217 1.542 6.317 12.556
- Nguyên giá 0 1.242 1.594 6.394 12.767
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -26 -52 -78 -212
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 9.240 9.240 8.470
- Nguyên giá 0 0 9.240 9.240 9.240
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -770
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10.178 8.936 17.384 23.839 23.839
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10.178 8.936 17.384 23.839 23.839
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 50 1.377 2.028 1.971 1.852
1. Chi phí trả trước dài hạn 50 1.377 2.028 1.971 1.852
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 284.260 285.921 292.275 305.953 307.431
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16.131 11.616 6.715 18.981 12.762
I. Nợ ngắn hạn 16.131 11.616 6.189 18.981 12.762
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 200 417 350
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13.841 8.536 4.079 14.612 9.336
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.907 1.384 1.015 979 1.055
6. Phải trả người lao động 256 464 688 493 820
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 145 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 81 1.187 162 1.764 630
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 526 526
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 45 45 45 45 45
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 526 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 526 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 268.130 274.306 285.560 286.972 294.669
I. Vốn chủ sở hữu 268.130 274.306 285.560 286.972 294.669
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 198.000 198.000 198.000 198.000 198.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 18.956 18.956 18.956 18.919 18.919
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 196 196 196 196 196
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40.624 46.823 57.832 59.491 66.083
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 36.285 36.285 36.274 57.839 57.839
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.340 10.538 21.558 1.652 8.244
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 10.354 10.331 10.576 10.365 11.471
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 284.260 285.921 292.275 305.953 307.431