Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2021 Q2 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 46.567 28.013 10.137 12.727 4.375
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -201.322 -27.291 -52.692 -24.178 -14.396
3. Tiền chi trả cho người lao động -680 -899 -1.111 -1.124 -1.255
4. Tiền chi trả lãi vay -8 3 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -947 -128 -253 -506
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 44.574 9.167 64.488 12.307 4.272
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -654 -10.061 -20.959 -1.838 -1.098
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -111.516 -2.018 -274 -2.356 -8.608
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -75 -135
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -61.000 -6.401 6.401
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 56.000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 18.200 -10.682 -9.900 -10.800 -49.440
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.038 11.217 10.812 17
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 13.200 -8.644 -5.084 6.338 -49.558
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 100.800 19.682 17.371 -5.601 148.440
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 212 189 139
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -11.198 -1.053 -90
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 100.800 19.682 6.385 -6.465 148.489
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2.484 9.020 1.028 -2.484 90.323
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15.393 17.877 8.647 9.674 7.190
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17.877 26.896 9.674 7.190 97.514