Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29.655 29.964 36.116 37.252 34.276
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.262 2.214 3.442 15.168 7.336
1. Tiền 2.262 2.214 3.442 15.168 7.336
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.000 8.000 12.000 8.227 4.859
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 4.227 4.859
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.000 8.000 12.000 4.000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11.379 10.503 8.184 7.452 6.936
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11.445 10.393 8.138 8.111 7.309
2. Trả trước cho người bán 100 150 27 3 167
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 119 275 581 156 175
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -285 -315 -562 -818 -715
IV. Tổng hàng tồn kho 11.213 8.548 11.617 5.878 13.981
1. Hàng tồn kho 12.735 10.034 13.008 6.679 14.928
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.521 -1.486 -1.391 -801 -946
V. Tài sản ngắn hạn khác 800 698 874 527 1.165
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 711 528 796 480 1.104
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 89 170 78 47 58
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7.053 6.597 7.071 13.186 12.550
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.720 3.572 3.424 11.498 11.941
1. Tài sản cố định hữu hình 2.220 2.072 1.924 3.170 3.613
- Nguyên giá 5.649 5.649 5.649 7.084 7.814
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.429 -3.577 -3.725 -3.915 -4.201
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.500 1.500 1.500 8.328 8.328
- Nguyên giá 1.500 1.500 1.500 8.328 8.328
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.138 2.948 2.587 593 593
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.168 3.168 3.168 593 593
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -30 -220 -580 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 195 78 1.059 1.095 16
1. Chi phí trả trước dài hạn 195 78 1.059 1.095 16
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 36.708 36.561 43.187 50.437 46.827
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.673 5.141 8.002 13.680 8.203
I. Nợ ngắn hạn 4.837 4.494 7.695 13.671 8.194
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 4.224 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.803 1.330 1.600 4.664 2.855
4. Người mua trả tiền trước 65 99 43 59 133
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20 143 75 30 182
6. Phải trả người lao động 753 524 1.219 1.652 1.883
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 770 852 527 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 460 701 3.744 2.239 2.149
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 966 844 488 803 992
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.835 647 307 9 9
1. Phải trả người bán dài hạn 1.823 635 298 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 12 12 9 9 9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 30.036 31.420 35.185 36.757 38.623
I. Vốn chủ sở hữu 30.036 31.420 35.185 36.757 38.623
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 14.987 14.987 14.987 14.987 14.987
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.860 2.860 2.860 2.860 2.860
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.860 2.091 2.320 2.563 2.810
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.329 11.483 15.018 16.348 17.967
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.135 10.329 11.483 12.620 14.250
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.194 1.154 3.535 3.728 3.717
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 36.708 36.561 43.187 50.437 46.827