Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 106.156 97.965 28.725 10.602 203.464
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.868 3.710 3.761 2.198 7.056
1. Tiền 9.868 3.710 3.761 2.198 7.056
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 85.776 61.859 24.537 5.539 183.459
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24.625 34.968 9.174 619 183.415
2. Trả trước cho người bán 28.450 26.108 15.300 4.920 44
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 32.701 783 63 0 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 10.264 32.038 377 204 98
1. Hàng tồn kho 10.264 32.038 377 204 98
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 248 358 50 2.660 12.851
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 86 307 50 382 140
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 161 51 0 2.278 12.711
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 615.652 628.163 595.293 602.935 923.629
I. Các khoản phải thu dài hạn 1 1 1 1 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1 1 1 1 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 577.744 564.221 543.048 516.403 528.181
1. Tài sản cố định hữu hình 568.980 556.527 535.752 509.479 521.384
- Nguyên giá 611.720 617.610 608.013 601.722 632.358
- Giá trị hao mòn lũy kế -42.740 -61.083 -72.261 -92.243 -110.974
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8.764 7.694 7.296 6.925 6.797
- Nguyên giá 10.487 9.837 9.837 9.837 9.837
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.723 -2.143 -2.541 -2.913 -3.041
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 17.847 19.386 0 63.933 232.972
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 12.391 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5.456 19.386 0 63.933 232.972
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 5.000 0 144.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 5.000 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 144.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20.060 44.556 47.244 23.098 18.477
1. Chi phí trả trước dài hạn 20.004 44.533 47.231 23.098 18.477
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 56 23 13 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 721.808 726.128 624.018 613.536 1.127.092
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 348.175 364.336 262.356 285.251 263.825
I. Nợ ngắn hạn 129.801 121.666 84.546 80.893 59.395
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 86.543 81.458 52.930 56.211 15.500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 27.554 23.242 12.298 3.062 17.261
4. Người mua trả tiền trước 1.030 3 12 29 2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.251 8.890 10.431 9.628 6.532
6. Phải trả người lao động 711 403 751 223 345
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 496 455 2.372 6.186 6.186
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 634 466 128 6 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.793 4.088 2.514 2.436 10.458
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.788 2.661 3.111 3.111 3.111
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 218.374 242.670 177.810 204.359 204.430
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 6.186 6.483
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.408 1.378 1.253 2.135 1.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 212.536 241.293 176.557 194.196 192.772
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 1.841 4.174
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 4.430 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 373.633 361.792 361.663 328.285 863.268
I. Vốn chủ sở hữu 373.633 361.792 361.663 328.285 863.268
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 342.000 342.000 342.000 342.000 842.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.619 5.694 6.594 6.594 6.594
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26.014 14.098 13.068 -20.309 14.673
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.729 5.071 12.459 12.828 -20.309
- LNST chưa phân phối kỳ này 23.285 9.026 609 -33.137 34.982
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 721.808 726.128 624.018 613.536 1.127.092