Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 86.325 42.818 140.346 185.216 225.153
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.659 363 14.428 1.160 4.758
1. Tiền 1.659 363 14.428 1.160 4.758
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 26.000 26.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 26.000 26.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39.028 28.571 80.805 75.214 139.943
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38.059 26.650 74.204 63.213 125.482
2. Trả trước cho người bán 825 1.897 1.730 10.247 5.490
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 198 100 5.003 1.972 9.246
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -55 -76 -134 -217 -275
IV. Tổng hàng tồn kho 45.638 13.300 43.396 82.082 53.307
1. Hàng tồn kho 45.638 13.300 43.396 82.082 53.307
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 585 1.717 761 1.145
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 1.145
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 585 1.717 761 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11.795 11.525 19.351 29.486 35.333
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8.662 7.839 12.390 23.234 24.635
1. Tài sản cố định hữu hình 7.434 6.611 11.162 15.352 16.811
- Nguyên giá 42.537 42.547 30.233 25.492 29.876
- Giá trị hao mòn lũy kế -35.103 -35.936 -19.071 -10.140 -13.065
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.228 1.228 1.228 7.882 7.823
- Nguyên giá 1.228 1.228 1.228 7.926 7.926
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -44 -103
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 71 9 0 1.490 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 71 9 0 1.490 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 72 35 35 35 107
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 152 152 152 152 152
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -79 -116 -116 -116 -45
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.989 3.642 6.926 4.727 10.592
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.989 3.642 6.926 4.727 10.592
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 98.120 54.343 159.697 214.702 260.486
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 66.652 36.047 134.387 179.119 186.144
I. Nợ ngắn hạn 64.359 34.953 132.772 168.305 185.738
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 39.981 20.990 59.587 108.540 144.312
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.879 11.724 54.353 39.209 36.689
4. Người mua trả tiền trước 3.472 0 16.542 610 25
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.725 20 35 2.695 1.509
6. Phải trả người lao động 6.044 1.953 1.994 1.975 2.884
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 14.681 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 259 266 261 595 177
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 142
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.293 1.093 1.615 10.814 406
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.293 1.093 1.615 1.064 406
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 9.750 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 31.468 18.297 25.310 35.583 74.341
I. Vốn chủ sở hữu 31.468 18.297 25.310 35.583 74.341
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 25.200 25.200 25.200 25.200 62.520
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 2.626 2.626 2.626 2.626
9. Quỹ dự phòng tài chính 2.626 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.642 -9.529 -2.516 7.757 9.195
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 557 1.163 -9.529 -2.516 2.319
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.084 -10.692 7.013 10.273 6.876
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 98.120 54.343 159.697 214.702 260.486