Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 219.435 237.881 246.398
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.211 25.992 38.382
1. Tiền 16.211 23.992 38.382
2. Các khoản tương đương tiền 0 2.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 57.946 53.010 64.620
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 57.209 50.919 64.038
2. Trả trước cho người bán 1.661 2.241 551
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.195 2.091 1.321
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.118 -2.241 -1.289
IV. Tổng hàng tồn kho 141.253 152.096 135.561
1. Hàng tồn kho 147.056 161.399 140.518
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.803 -9.303 -4.957
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.025 6.784 7.834
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 710 471 582
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.314 5.208 6.253
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.000 1.104 1.000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 163.151 151.161 130.926
I. Các khoản phải thu dài hạn 27 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 27 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 95.704 84.611 65.562
1. Tài sản cố định hữu hình 95.674 84.587 65.542
- Nguyên giá 251.078 252.556 217.302
- Giá trị hao mòn lũy kế -155.404 -167.969 -151.760
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 30 25 20
- Nguyên giá 35 35 35
- Giá trị hao mòn lũy kế -5 -10 -15
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 205 240
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 205 240
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63.626 64.295 64.370
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.088 2.757 2.832
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 61.538 61.538 61.538
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.794 2.050 754
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.794 2.050 754
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 382.585 389.042 377.324
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 230.862 229.559 237.089
I. Nợ ngắn hạn 228.235 226.897 236.597
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 100.769 130.916 164.324
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 88.799 75.252 53.959
4. Người mua trả tiền trước 16.744 8.110 366
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 131 256 326
6. Phải trả người lao động 4.046 4.150 4.153
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 851 596 558
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 293 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 16.729 7.042 12.576
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 166 280 336
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.627 2.662 492
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 296 288 174
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.166 742 318
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.166 1.632 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 151.723 159.483 140.235
I. Vốn chủ sở hữu 151.644 159.404 140.155
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 225.000 225.000 225.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.488 1.488 432
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -5.866 -5.866 -4.657
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.717 2.145 3.705
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -88.949 -85.712 -102.584
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -29.985 -89.800 -82.938
- LNST chưa phân phối kỳ này -58.963 4.087 -19.645
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 18.254 22.349 18.258
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 79 79 79
1. Nguồn kinh phí 79 79 79
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 382.585 389.042 377.324