Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 277.977 300.770 273.842 237.465 280.595
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.895 9.174 37.867 25.409 32.833
1. Tiền 4.895 9.174 37.867 25.409 21.021
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 11.812
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 58.442
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 64.336
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -5.895
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 187.158 211.895 111.861 92.019 110.589
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 186.173 215.971 119.885 80.650 61.302
2. Trả trước cho người bán 14.979 10.759 5.315 16.412 66.430
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.693 3.009 5.058 13.357 1.263
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17.687 -17.845 -18.398 -18.400 -18.405
IV. Tổng hàng tồn kho 84.027 78.181 121.915 119.000 76.431
1. Hàng tồn kho 84.027 78.181 123.843 119.435 76.431
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -1.929 -436 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.896 1.520 2.199 1.038 2.300
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 335 433 896 157 66
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.392 1.087 1.302 880 2.233
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 169 0 1 1 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 270.891 310.219 295.446 281.078 255.850
I. Các khoản phải thu dài hạn 18.133 9.054 3.186 35.415 20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 18.133 9.054 3.186 35.415 20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 100.082 95.851 92.667 88.876 180.622
1. Tài sản cố định hữu hình 18.052 15.274 13.544 11.206 9.374
- Nguyên giá 27.849 26.620 25.153 22.634 20.095
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.797 -11.346 -11.609 -11.428 -10.721
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 82.031 80.577 79.123 77.670 171.247
- Nguyên giá 90.074 90.074 90.074 89.784 184.815
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.043 -9.497 -10.950 -12.114 -13.568
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 742 18.029 24.914 24.914 24.914
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 742 18.029 24.914 24.914 24.914
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 145.404 183.000 173.000 131.233 49.867
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 135.000 173.000 173.000 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10.505 10.000 0 164.946 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -101 0 0 -33.713 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 49.867
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.529 4.285 1.678 640 427
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.529 4.285 1.678 640 427
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 548.868 610.989 569.287 518.543 536.445
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 263.432 257.102 211.357 240.691 191.054
I. Nợ ngắn hạn 262.828 256.497 211.201 236.679 191.054
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 124.881 110.504 125.727 123.016 102.875
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 110.769 127.259 56.261 103.242 33.643
4. Người mua trả tiền trước 15.357 7.240 21.438 5.339 1.360
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.428 3.818 2.355 1.470 1.527
6. Phải trả người lao động 488 972 2.235 312 81
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 227 449 1.925 1.851 302
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 22 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.028 5.284 278 1 49.816
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 649 948 981 1.449 1.449
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 605 605 157 4.011 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 4.011 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 605 605 157 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 285.435 353.887 357.930 277.853 345.391
I. Vốn chủ sở hữu 285.435 353.887 357.930 277.853 345.391
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 251.431 313.962 313.962 313.962 313.962
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -144 -144 -144 -144
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 28.357 29.022 30.284 31.219 31.018
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.647 11.047 13.828 -67.184 555
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.322 4.736 9.154 12.211 -67.184
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.325 6.311 4.674 -79.395 67.739
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 548.868 610.989 569.287 518.543 536.445