Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 8.043 11.634 4.887 5.041 3.567
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.643 6.184 1.159 1.247 911
1. Tiền 1.643 6.184 1.159 1.247 911
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 300 300 300 300 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300 300 300 300 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.069 3.550 2.588 2.721 1.995
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.210 3.189 2.193 1.765 1.313
2. Trả trước cho người bán 897 39 63 280 43
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 977 337 347 691 655
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15 -15 -15 -15 -15
IV. Tổng hàng tồn kho 2.008 1.591 839 773 660
1. Hàng tồn kho 2.008 1.591 839 773 660
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24 9 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24 9 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 168.001 158.274 149.183 139.581 129.706
I. Các khoản phải thu dài hạn 507 509 510 500 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 507 509 510 500 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 166.644 157.129 147.834 138.527 129.253
1. Tài sản cố định hữu hình 166.644 157.129 147.649 138.383 129.150
- Nguyên giá 239.614 239.577 239.530 239.652 239.652
- Giá trị hao mòn lũy kế -72.969 -82.448 -91.881 -101.269 -110.502
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 185 144 103
- Nguyên giá 83 83 289 289 289
- Giá trị hao mòn lũy kế -83 -83 -104 -145 -186
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 184 184 184 184 184
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 184 184 184 184 184
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 666 453 656 370 270
1. Chi phí trả trước dài hạn 666 453 656 370 270
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 176.044 169.909 154.070 144.622 133.273
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 99.832 100.320 91.272 94.486 98.953
I. Nợ ngắn hạn 31.082 36.706 36.032 41.545 52.448
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 25.791 30.520 28.430 28.440 35.035
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.147 2.904 2.941 2.570 1.912
4. Người mua trả tiền trước 66 48 44 42 570
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 422 763 977 1.160 2.155
6. Phải trả người lao động 899 1.153 1.079 2.010 881
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 241 264 263 365 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 685 1.152 2.397 7.058 11.993
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 930 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -99 -99 -99 -99 -99
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 68.750 63.614 55.239 52.941 46.505
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 254 335 362 356 356
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 68.496 63.279 54.877 52.585 46.149
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 76.212 69.589 62.798 50.136 34.321
I. Vốn chủ sở hữu 76.212 69.589 62.798 50.136 34.321
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93.074 93.074 93.074 93.074 93.074
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.527 1.527 1.527 1.527 1.527
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -18.389 -25.012 -31.803 -44.465 -60.280
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -15.452 -18.389 -25.012 -31.803 -44.465
- LNST chưa phân phối kỳ này -2.937 -6.623 -6.791 -12.662 -15.815
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 176.044 169.909 154.070 144.622 133.273