Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 546.990 518.123 521.053 588.307 548.961
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26.869 26.451 18.986 32.166 38.038
1. Tiền 26.869 26.451 18.986 22.036 32.908
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 10.130 5.129
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 399.639 364.859 380.954 370.941 343.709
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 399.639 364.859 380.954 370.941 343.709
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46.760 53.518 46.332 56.537 47.877
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.553 30.938 22.303 14.319 14.720
2. Trả trước cho người bán 13.052 7.995 5.162 20.023 20.689
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 26.414 21.844 26.784 30.110 20.384
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.259 -7.259 -7.916 -7.916 -7.916
IV. Tổng hàng tồn kho 45.278 45.075 42.417 39.643 38.536
1. Hàng tồn kho 45.278 45.075 42.417 39.643 38.536
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 28.444 28.219 32.364 89.020 80.801
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 117 70 632 491 602
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28.313 28.139 31.721 33.313 29.720
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 14 11 11 55.216 50.480
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 806.587 824.968 903.907 937.215 930.268
I. Các khoản phải thu dài hạn 100 100 100 100 100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 100 100 100 100 100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 407.404 435.793 547.401 549.084 534.119
1. Tài sản cố định hữu hình 406.158 434.676 546.312 548.185 533.311
- Nguyên giá 1.664.137 1.710.345 1.839.495 1.859.896 1.862.347
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.257.979 -1.275.668 -1.293.183 -1.311.710 -1.329.036
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.246 1.117 1.089 898 807
- Nguyên giá 9.697 9.697 9.797 9.697 9.697
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.450 -8.580 -8.707 -8.798 -8.889
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 377.101 370.186 338.945 373.346 383.121
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 377.101 370.186 338.945 373.346 383.121
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21.981 18.889 17.461 14.686 12.929
1. Chi phí trả trước dài hạn 21.981 18.889 17.461 14.686 12.929
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.353.577 1.343.091 1.424.960 1.525.522 1.479.229
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 644.303 648.275 712.854 719.208 724.395
I. Nợ ngắn hạn 207.627 200.660 256.552 229.021 258.899
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 27.093 25.297 31.201 32.813 38.728
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 44.162 34.197 49.067 40.832 37.646
4. Người mua trả tiền trước 1.163 1.140 1.024 984 936
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.199 13.870 13.717 2.729 6.380
6. Phải trả người lao động 17.926 21.609 21.094 8.983 17.120
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 982 1.644 1.054 873 1.313
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 91.694 95.748 135.571 141.070 142.544
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11.408 7.155 3.824 737 14.233
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 436.676 447.615 456.302 490.186 465.497
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 142.106 138.184 134.376 130.678 127.057
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 282.840 306.814 319.383 356.891 335.805
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 164 235 161 235 267
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 11.567 2.382 2.382 2.382 2.367
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 709.273 694.815 712.107 806.315 754.834
I. Vốn chủ sở hữu 707.737 693.279 710.810 805.018 753.537
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 579.641 579.641 579.641 579.641 579.641
2. Thặng dư vốn cổ phần 8.994 8.994 8.994 8.994 8.994
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 65.153 65.153 65.153 65.153 101.823
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 53.950 39.492 57.023 151.231 63.079
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 172 172 126.386 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 53.950 39.320 56.851 24.845 63.079
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1.536 1.536 1.297 1.297 1.297
1. Nguồn kinh phí 1.536 1.536 1.297 1.297 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 1.297
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.353.577 1.343.091 1.424.960 1.525.522 1.479.229