Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 450.560 499.806 547.586 491.315 467.914
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 450.560 499.806 547.586 491.315 467.914
4. Giá vốn hàng bán 246.470 265.262 279.262 258.195 267.361
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 204.091 234.544 268.324 233.120 200.553
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24.022 27.765 31.073 29.155 21.024
7. Chi phí tài chính 4.387 5.015 6.808 10.675 15.688
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 6.419 11.665
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 53.204 52.562 48.789 42.546 37.486
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 41.539 51.797 44.856 54.548 42.315
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 128.983 152.935 198.945 154.506 126.089
12. Thu nhập khác 6.247 9.165 9.578 7.928 11.566
13. Chi phí khác 38 1.315 364 19 893
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6.210 7.849 9.215 7.909 10.673
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 135.193 160.784 208.159 162.415 136.762
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 30.408 32.665 43.772 34.128 27.582
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -10 -10
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 30.408 32.665 43.772 34.117 27.572
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 104.785 128.118 164.387 128.298 109.190
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 104.785 128.118 164.387 128.298 109.190