Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2020 Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021 Q2 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 324.806 512.965 341.501 426.455 380.857
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.704 5.188 85.388 9.097 75.947
1. Tiền 9.704 5.188 85.388 9.097 75.947
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25.945 26.245 26.410 26.797 26.727
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25.945 26.245 26.410 26.797 26.727
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56.041 140.865 119.983 152.083 127.325
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25.285 105.148 84.375 135.397 111.945
2. Trả trước cho người bán 5.641 6.352 7.987 6.413 8.059
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 25.152 29.401 27.657 10.309 7.857
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -36 -36 -36 -36 -536
IV. Tổng hàng tồn kho 225.726 308.410 98.749 221.460 148.942
1. Hàng tồn kho 225.726 308.410 98.749 221.460 152.849
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -3.906
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.389 32.257 10.971 17.018 1.916
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 775 893 635 431 1.195
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6.592 31.341 10.327 16.587 721
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22 23 8 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 148.465 143.873 141.826 137.518 125.042
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 106.393 102.030 100.195 95.816 91.477
1. Tài sản cố định hữu hình 104.692 100.507 98.851 94.650 90.489
- Nguyên giá 277.235 277.235 279.792 279.792 279.792
- Giá trị hao mòn lũy kế -172.543 -176.728 -180.941 -185.141 -189.302
2. Tài sản cố định thuê tài chính 433 361 289 217 144
- Nguyên giá 1.866 1.866 1.866 1.866 1.866
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.433 -1.505 -1.577 -1.649 -1.722
3. Tài sản cố định vô hình 1.267 1.161 1.055 949 843
- Nguyên giá 2.125 2.125 2.125 2.125 2.125
- Giá trị hao mòn lũy kế -858 -964 -1.071 -1.177 -1.283
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 17.121 17.121 17.121 17.121 9.308
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17.121 17.121 17.121 17.121 9.308
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12.937 12.937 12.953 12.953 12.953
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 35.378 35.378 35.378 35.378 35.378
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -22.441 -22.441 -22.426 -22.426 -22.426
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.014 11.785 11.557 11.628 11.305
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.014 11.785 11.557 11.628 11.305
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 473.270 656.839 483.327 563.973 505.900
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 304.378 491.209 299.194 340.077 236.781
I. Nợ ngắn hạn 294.550 481.992 290.587 332.082 229.396
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 138.764 199.152 94.556 142.874 52.724
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 139.177 254.835 174.118 169.479 141.132
4. Người mua trả tiền trước 20 7.954 497 20 60
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 60 84 65 34 11.052
6. Phải trả người lao động 3.331 3.885 4.250 3.226 3.782
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.121 13.212 14.616 14.108 18.068
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.769 2.182 1.842 1.898 2.210
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.308 688 643 443 368
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.828 9.217 8.606 7.995 7.384
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 20 20 20 20 20
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9.808 9.197 8.586 7.975 7.364
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 168.893 165.629 184.133 223.896 269.119
I. Vốn chủ sở hữu 168.893 165.629 184.133 223.896 269.119
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 216.000 216.000 216.000 216.000 216.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.250 7.250 7.250 7.250 7.250
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 641 641 641 641 641
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -54.998 -58.262 -39.758 5 45.228
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -45.187 -45.187 -45.187 -39.758 -39.758
- LNST chưa phân phối kỳ này -9.812 -13.075 5.429 39.763 84.986
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 473.270 656.839 483.327 563.973 505.900