Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2020 Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021 Q2 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 319.820 300.166 497.765 406.152 616.971
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 319.820 300.166 497.765 406.152 616.971
4. Giá vốn hàng bán 311.540 287.129 461.072 359.816 554.429
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.280 13.037 36.694 46.337 62.542
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.605 644 3.040 1.172 2.491
7. Chi phí tài chính 5.180 3.508 2.997 2.055 1.280
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.051 2.977 2.936 1.599 1.279
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 540 7.793 12.320 520 614
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.296 5.728 6.882 6.725 7.435
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 870 -3.348 17.534 38.209 55.705
12. Thu nhập khác 386 85 970 1.554 526
13. Chi phí khác 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 386 85 970 1.554 526
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.256 -3.263 18.504 39.763 56.231
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -994 0 0 0 11.008
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -994 0 0 0 11.008
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.250 -3.263 18.504 39.763 45.223
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.250 -3.263 18.504 39.763 45.223