Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 59.442 62.281 64.449 59.833 37.624
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.819 18.220 16.230 9.305 5.656
1. Tiền 6.801 8.137 9.168 5.240 4.648
2. Các khoản tương đương tiền 3.018 10.083 7.063 4.065 1.008
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 37.064 33.353 37.363 41.290 24.380
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 37.064 33.353 37.363 41.290 24.380
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5.271 5.431 6.724 5.014 3.860
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.937 3.248 3.729 2.307 1.748
2. Trả trước cho người bán 410 246 247 841 816
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.962 1.936 2.748 1.866 1.296
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -38 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 6.874 4.739 3.583 3.737 3.536
1. Hàng tồn kho 6.874 4.739 3.583 3.737 3.536
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 413 538 549 487 192
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 413 538 549 487 168
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 24
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 57.643 54.779 52.504 47.217 50.046
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.217 3.552 3.776 3.761 3.856
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.217 3.552 3.776 3.761 3.856
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41.999 38.800 34.657 30.748 27.055
1. Tài sản cố định hữu hình 38.556 35.363 31.224 27.317 23.628
- Nguyên giá 98.631 100.294 100.549 100.114 100.260
- Giá trị hao mòn lũy kế -60.075 -64.931 -69.325 -72.797 -76.632
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.443 3.437 3.434 3.431 3.428
- Nguyên giá 3.742 3.742 3.742 3.742 3.742
- Giá trị hao mòn lũy kế -300 -305 -308 -311 -314
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.230 3.230 3.230 3.318 2.967
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.230 3.230 3.230 3.318 2.967
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.466 3.596 3.501 3.329 11.240
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.695 1.695 1.695 1.695 1.695
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.901 1.901 1.901 1.901 1.901
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -131 0 -96 -268 -356
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 8.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.732 5.601 7.340 6.062 4.927
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.732 5.601 7.340 6.062 4.927
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 117.085 117.060 116.953 107.050 87.669
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23.158 37.662 36.369 26.353 12.880
I. Nợ ngắn hạn 20.162 34.702 33.431 23.600 10.549
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 3.493
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.722 4.906 4.271 3.676 1.506
4. Người mua trả tiền trước 3.374 2.760 3.745 4.127 2.622
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.932 2.811 3.298 2.442 3
6. Phải trả người lao động 5.867 6.802 5.946 1.785 849
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 643 417 362 107 149
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 90 165 169
11. Phải trả ngắn hạn khác 200 7.633 7.948 4.065 920
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.423 9.373 7.770 7.233 836
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.997 2.961 2.938 2.753 2.331
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 592 572 697 742 592
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.405 2.389 2.242 2.012 1.739
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 93.926 79.398 80.584 80.696 74.789
I. Vốn chủ sở hữu 93.926 79.398 80.584 80.696 74.789
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 74.597 74.597 74.597 74.597 74.597
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 5.903 5.903 5.903 5.903 5.903
5. Cổ phiếu quỹ -2.506 -2.506 -2.506 -2.506 -2.506
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.537 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14.396 1.404 2.591 2.703 -3.204
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 85 276 1.404 1.694 672
- LNST chưa phân phối kỳ này 14.311 1.128 1.186 1.009 -3.876
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 117.085 117.060 116.953 107.050 87.669