Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 512.841 284.321 238.194 290.974 710.120
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 149.820 75.587 59.817 109.266 254.192
1. Tiền 44.615 40.168 36.817 33.266 81.192
2. Các khoản tương đương tiền 105.205 35.420 23.000 76.000 173.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 15.000 62.866 70.266 316.609
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 15.000 62.866 70.266 316.609
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 281.811 142.090 67.555 58.618 83.568
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 78.279 68.139 53.720 46.545 59.314
2. Trả trước cho người bán 187.841 66.816 4.925 5.388 16.765
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 15.000 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.564 10.222 11.079 9.309 10.791
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.873 -3.087 -2.169 -2.623 -3.301
IV. Tổng hàng tồn kho 52.002 39.806 43.552 38.430 51.143
1. Hàng tồn kho 52.002 39.806 43.552 38.430 51.143
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 29.207 11.838 4.403 14.393 4.608
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 287 126 516 298
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19.464 10.698 3.566 5.220 3.735
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9.042 22 711 8.657 575
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 701 831 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.189.188 3.493.838 3.439.213 3.258.499 3.060.507
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.549.281 3.209.996 3.224.592 3.047.597 2.846.059
1. Tài sản cố định hữu hình 2.221.902 2.888.622 2.910.323 2.741.072 2.546.828
- Nguyên giá 3.756.872 4.592.705 4.850.493 4.910.935 4.988.798
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.534.970 -1.704.083 -1.940.170 -2.169.863 -2.441.970
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 327.379 321.374 314.269 306.525 299.232
- Nguyên giá 354.284 356.231 356.093 356.144 356.534
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.905 -34.857 -41.824 -49.619 -57.302
III. Bất động sản đầu tư 1.076 1.025 974 924 873
- Nguyên giá 1.270 1.270 1.270 1.270 1.270
- Giá trị hao mòn lũy kế -194 -245 -295 -346 -397
IV. Tài sản dở dang dài hạn 546.111 193.828 140.405 151.826 155.086
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 546.111 193.828 140.405 151.826 155.086
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32.494 33.991 32.931 37.627 50.450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 29.424 30.921 29.942 34.557 47.380
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.070 3.070 3.070 3.070 3.070
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -80 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 60.226 54.998 40.311 20.527 8.039
1. Chi phí trả trước dài hạn 59.837 54.799 40.192 20.507 8.039
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 390 199 119 20 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.702.029 3.778.159 3.677.407 3.549.473 3.770.627
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.403.040 2.416.100 2.233.623 2.057.470 1.726.645
I. Nợ ngắn hạn 641.808 610.456 602.596 590.357 599.762
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 505.872 462.997 439.807 407.047 391.764
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 52.345 61.659 44.674 60.274 57.660
4. Người mua trả tiền trước 16.191 17.234 36.311 11.421 12.473
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.165 14.280 12.806 6.964 14.454
6. Phải trả người lao động 17.179 12.866 31.576 53.132 62.789
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14.534 16.422 18.039 23.350 18.588
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.527 7.369 8.013 10.206 11.894
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 940
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22.994 17.628 11.369 17.964 29.200
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.761.232 1.805.644 1.631.027 1.467.113 1.126.883
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 239.196 41.146 6.695 6.824 9.558
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.522.037 1.764.498 1.624.332 1.460.289 1.117.324
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.298.989 1.362.059 1.443.784 1.492.003 2.043.982
I. Vốn chủ sở hữu 1.298.758 1.361.546 1.441.983 1.492.003 2.043.982
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 18.765 18.765 18.765 18.765 118.520
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 26.219 26.219 26.219 26.219 26.219
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -64.236 -64.236 -64.236 -64.236 -64.236
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 38.143 45.071 64.912 93.576 121.216
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 173.931 231.216 290.897 310.885 530.802
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 131.367 103.982 132.075 153.095 145.009
- LNST chưa phân phối kỳ này 42.565 127.234 158.822 157.790 385.793
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 105.936 104.512 105.426 106.795 111.461
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 231 512 1.802 0 0
1. Nguồn kinh phí 231 512 1.802 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.702.029 3.778.159 3.677.407 3.549.473 3.770.627