Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 116.185 120.449 105.204 117.923 125.030
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50.322 2.207 10.958 2.178 2.499
1. Tiền 2.322 2.207 1.458 2.178 2.499
2. Các khoản tương đương tiền 48.000 0 9.500 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11.000 0 16.000 63.500 49.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11.000 0 16.000 63.500 49.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18.503 8.812 8.710 8.980 25.188
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16.189 7.740 8.663 8.556 27.944
2. Trả trước cho người bán 2.265 1.210 120 454 105
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 225 39 104 146 123
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -177 -177 -177 -177 -2.985
IV. Tổng hàng tồn kho 36.179 109.216 69.406 43.150 48.223
1. Hàng tồn kho 36.179 110.056 70.246 43.150 48.968
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -840 -840 0 -745
V. Tài sản ngắn hạn khác 180 214 130 115 120
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 180 214 130 115 120
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.669 2.934 2.639 1.999 1.372
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.619 2.934 2.317 1.750 1.256
1. Tài sản cố định hữu hình 3.619 2.934 2.317 1.750 1.256
- Nguyên giá 28.650 28.153 28.153 26.911 26.911
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.032 -25.219 -25.836 -25.161 -25.655
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 50 0 322 249 116
1. Chi phí trả trước dài hạn 50 0 322 249 116
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 119.854 123.383 107.844 119.922 126.403
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12.749 17.972 5.979 16.000 11.103
I. Nợ ngắn hạn 12.749 17.972 5.979 16.000 11.103
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 11.434 0 8.506 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.921 2.271 2.432 3.759 2.131
4. Người mua trả tiền trước 3.483 557 598 481 535
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 718 533 119 529 454
6. Phải trả người lao động 1.834 911 479 644 2.569
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 549 536 527 110 3.538
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 152 81 0 349 255
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.883 1.201 1.413 1.301 1.361
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 209 448 410 322 259
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 107.105 105.411 101.865 103.921 115.300
I. Vốn chủ sở hữu 107.105 105.411 101.865 103.921 115.300
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.838 568 568 568 568
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.267 4.843 1.297 3.353 14.732
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 57 667 9 992 3
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.210 4.176 1.288 2.361 14.728
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 119.854 123.383 107.844 119.922 126.403