Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 237.168 204.958 239.818 202.453 189.381
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4.787 1.883 359 163 268
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 232.382 203.075 239.459 202.289 189.113
4. Giá vốn hàng bán 194.010 160.419 194.491 156.298 147.462
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38.372 42.656 44.969 45.991 41.651
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.768 6.740 6.777 8.016 7.566
7. Chi phí tài chính 646 175 303 693 238
-Trong đó: Chi phí lãi vay 401 175 303 693 238
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.584 6.038 5.526 3.904 2.618
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21.492 22.328 25.641 24.955 24.093
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16.417 20.855 20.275 24.455 22.268
12. Thu nhập khác 148 349 194 39 167
13. Chi phí khác 18 1.101 86 18 205
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 130 -751 108 21 -38
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16.547 20.104 20.382 24.476 22.230
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.400 4.331 4.222 5.055 4.539
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.400 4.331 4.222 5.055 4.539
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13.148 15.773 16.160 19.421 17.691
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13.148 15.773 16.160 19.421 17.691