Đơn vị: 1.000.000đ
  2016 2017 2018 2019 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 120.042 122.613 140.151 146.167 171.900
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 120.042 122.613 140.151 146.167 171.900
4. Giá vốn hàng bán 96.540 98.642 114.188 120.496 140.004
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23.502 23.971 25.964 25.671 31.896
6. Doanh thu hoạt động tài chính 741 619 288 90 40
7. Chi phí tài chính 0 0 0 5 188
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 5 188
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21.293 20.294 22.385 22.419 28.231
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.950 4.296 3.866 3.337 3.517
12. Thu nhập khác 30 307 0 751 887
13. Chi phí khác 281 1.160 14 392 1.517
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -251 -853 -14 359 -630
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.698 3.444 3.852 3.697 2.888
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 576 1.044 773 818 432
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 576 1.044 773 818 432
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.123 2.400 3.079 2.879 2.456
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.123 2.400 3.079 2.879 2.456