Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 21.069 31.988 31.798 14.593 12.893
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.154 2.352 2.028 7.983 6.493
1. Tiền 1.454 2.352 2.028 5.883 6.493
2. Các khoản tương đương tiền 10.700 0 0 2.100 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.000 13.000 3.500 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 13.000 3.500 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.071 11.827 22.269 2.676 1.909
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 931 1.025 843 974 494
2. Trả trước cho người bán 1.043 1.001 584 470 391
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 9.000 18.500 52 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.097 801 2.342 1.550 1.026
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -370 -2
IV. Tổng hàng tồn kho 4.827 4.809 4.001 3.897 4.195
1. Hàng tồn kho 4.827 4.809 4.001 3.897 4.234
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -39
V. Tài sản ngắn hạn khác 16 1 0 37 296
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16 1 0 17 136
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 20 160
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 78.036 76.779 76.565 95.359 31.463
I. Các khoản phải thu dài hạn 800 800 800 21.143 21.577
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 800 800 800 21.143 21.577
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11.229 9.949 9.691 8.078 6.985
1. Tài sản cố định hữu hình 11.229 9.949 9.691 8.078 6.985
- Nguyên giá 24.374 24.660 25.398 25.398 25.919
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.145 -14.711 -15.708 -17.320 -18.933
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 98 98 98 98 98
- Giá trị hao mòn lũy kế -98 -98 -98 -98 -98
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 161 434 635 635
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 161 434 635 635
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 64.823 65.043 65.043 64.623 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 64.623 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 64.823 64.623 64.623 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 420 420 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.184 827 598 880 2.266
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.184 827 598 880 2.266
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 99.105 108.768 108.363 109.953 44.357
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 67.967 67.398 66.510 66.351 1.297
I. Nợ ngắn hạn 3.245 2.675 1.837 1.678 1.247
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 67 185 185 170 55
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.847 1.205 28 126 65
4. Người mua trả tiền trước 20 28 0 13 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 237 266 219 341 147
6. Phải trả người lao động 219 222 255 156 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 530 575 575 595 461
11. Phải trả ngắn hạn khác 264 173 559 167 55
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 61 21 16 109 464
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 64.723 64.723 64.673 64.673 50
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 100 100 50 50 50
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 64.623 64.623 64.623 64.623 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 31.138 41.370 41.853 43.602 43.060
I. Vốn chủ sở hữu 31.138 41.370 41.853 43.602 43.060
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 29.579 39.579 39.579 39.579 39.579
2. Thặng dư vốn cổ phần -91 -91 -91 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.155 4.095 4.095 3.895 3.395
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2.505 -2.213 -1.730 128 86
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1.373 -2.505 -2.213 -1.730 128
- LNST chưa phân phối kỳ này -1.132 292 483 1.858 -42
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 99.105 108.768 108.363 109.953 44.357