Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 967.785 1.176.272 1.233.241 1.087.290 965.611
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 131.587 64.672 67.059 51.427 52.162
1. Tiền 40.606 47.272 35.941 34.043 25.859
2. Các khoản tương đương tiền 90.981 17.400 31.118 17.384 26.303
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 187.860 452.549 552.700 536.313 373.191
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 37.000 20.000 113.752
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -500
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 187.860 452.549 515.700 516.313 259.939
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 245.393 239.770 210.481 154.753 185.633
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 219.074 227.812 198.047 134.130 166.131
2. Trả trước cho người bán 9.249 25.443 25.453 21.564 26.475
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 60.773 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.555 21.983 25.786 24.032 19.833
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -53.258 -35.468 -38.806 -24.973 -26.806
IV. Tổng hàng tồn kho 394.350 400.853 397.655 339.497 346.527
1. Hàng tồn kho 405.109 416.941 412.745 355.876 363.053
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10.759 -16.088 -15.090 -16.379 -16.526
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.595 18.429 5.346 5.299 8.097
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.165 10.461 3.779 3.365 2.534
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 280 7.817 1.417 1.889 5.563
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 151 150 150 45 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 308.665 313.841 304.392 265.743 303.132
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.520 3.190 2.894 3.189 2.511
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.845 4.515 4.218 3.189 2.511
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1.325 -1.325 -1.325 0 0
II. Tài sản cố định 275.587 273.930 244.478 206.171 189.552
1. Tài sản cố định hữu hình 266.372 265.795 238.535 201.705 186.722
- Nguyên giá 530.906 571.332 584.851 583.510 601.992
- Giá trị hao mòn lũy kế -264.534 -305.537 -346.316 -381.805 -415.270
2. Tài sản cố định thuê tài chính 72 0 0 0 0
- Nguyên giá 114 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -42 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9.143 8.136 5.943 4.466 2.830
- Nguyên giá 40.267 41.353 41.309 41.819 41.739
- Giá trị hao mòn lũy kế -31.123 -33.217 -35.366 -37.353 -38.909
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 55.418
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 55.418
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.638 2.638 8.419 12.367 9.939
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 11.590 15.190 11.590
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.638 2.638 8.419 8.767 10.491
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -11.590 -11.590 -12.142
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 27.920 34.083 48.602 44.016 45.713
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.476 17.004 29.539 25.551 25.382
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 13.444 17.079 19.063 18.465 20.331
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.276.449 1.490.113 1.537.633 1.353.033 1.268.743
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 359.927 581.128 599.106 408.706 304.707
I. Nợ ngắn hạn 164.722 215.547 241.886 153.167 271.923
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 55.205 69.102 124.362 56.348 156.877
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 56.437 74.085 47.614 42.123 55.597
4. Người mua trả tiền trước 8.994 21.403 22.728 16.246 23.956
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18.289 23.080 15.283 15.692 10.391
6. Phải trả người lao động 14.998 18.136 21.840 19.482 22.752
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.909 3.313 3.472 1.806 1.399
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.890 6.427 6.587 1.471 950
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 195.205 365.581 357.220 255.539 32.784
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 15.166 17.290 19.859 22.354 22.704
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 179.952 113.516 105.337 604 10.080
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 234.775 232.024 232.582 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 87 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 916.522 908.985 938.528 944.327 964.036
I. Vốn chủ sở hữu 916.522 908.985 938.528 944.327 964.036
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 419.798 419.798 419.798 419.798 419.798
2. Thặng dư vốn cổ phần 203.073 203.073 203.073 203.073 203.073
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 -76.000
5. Cổ phiếu quỹ -49.000 -76.000 -76.000 -76.000 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 269 -1.490 -2.985 -1.737 -3.801
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 12.969 330 1.328 1.660 3.807
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 329.414 363.275 393.314 397.533 417.160
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 278.495 287.063 321.426 355.476 357.439
- LNST chưa phân phối kỳ này 50.919 76.212 71.888 42.057 59.721
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.276.449 1.490.113 1.537.633 1.353.033 1.268.743