Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.146.991 970.205 965.611 966.732 965.194
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47.104 149.465 52.162 61.604 152.951
1. Tiền 29.307 63.359 25.859 46.246 95.683
2. Các khoản tương đương tiền 17.796 86.106 26.303 15.358 57.268
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 538.350 246.791 373.191 346.723 221.332
1. Chứng khoán kinh doanh 19.710 14.091 113.752 116.718 51.897
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -888 0 -500 232.013 190.526
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 519.527 232.700 259.939 -2.009 -21.092
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 204.944 184.846 185.633 184.472 204.676
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 160.838 141.562 166.131 139.968 180.222
2. Trả trước cho người bán 36.956 48.666 26.475 48.752 29.137
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 31.126 18.595 19.833 22.212 23.304
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23.976 -23.976 -26.806 -26.460 -27.987
IV. Tổng hàng tồn kho 350.862 385.557 346.527 357.828 369.320
1. Hàng tồn kho 370.691 405.386 363.053 374.354 387.959
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -19.829 -19.829 -16.526 -16.526 -18.639
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.731 3.546 8.097 16.105 16.916
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.097 1.842 2.534 3.453 4.846
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 634 1.703 5.563 12.652 12.070
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 261.602 250.890 303.132 354.041 345.150
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.397 2.721 2.511 2.510 2.574
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.397 2.721 2.511 2.510 2.574
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 204.356 194.091 189.552 187.619 178.031
1. Tài sản cố định hữu hình 200.701 190.870 186.722 185.188 176.024
- Nguyên giá 598.812 598.328 601.992 609.038 608.381
- Giá trị hao mòn lũy kế -398.111 -407.459 -415.270 -423.850 -432.357
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.654 3.222 2.830 2.430 2.006
- Nguyên giá 41.785 41.742 41.739 41.729 41.693
- Giá trị hao mòn lũy kế -38.131 -38.520 -38.909 -39.298 -39.687
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 55.418 110.750 713
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 55.418 110.750 713
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9.570 9.379 9.939 9.861 9.594
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12.651 12.790 11.590 11.590 11.590
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8.509 8.179 10.491 10.413 10.146
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -11.590 -11.590 -12.142 -12.142 -12.142
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 46.279 44.698 45.713 43.301 154.238
1. Chi phí trả trước dài hạn 26.099 24.716 25.382 23.251 133.535
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 20.180 19.982 20.331 20.050 20.704
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.408.592 1.221.095 1.268.743 1.320.773 1.310.345
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 494.806 302.495 304.707 343.575 361.686
I. Nợ ngắn hạn 228.723 270.830 271.923 311.828 330.479
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 96.570 145.048 156.877 196.594 222.018
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 64.439 73.574 55.597 64.044 51.283
4. Người mua trả tiền trước 19.127 27.856 23.956 26.980 25.054
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.949 4.764 10.391 5.878 8.019
6. Phải trả người lao động 18.026 15.847 22.752 14.365 20.661
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.298 2.273 1.399 2.225 1.826
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 19.316 1.468 950 1.741 1.618
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 266.083 31.664 32.784 31.747 31.207
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 21.663 21.549 22.704 21.802 21.757
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11.387 10.115 10.080 9.945 9.450
7. Trái phiếu chuyển đổi 233.033 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 913.786 918.600 964.036 977.198 948.659
I. Vốn chủ sở hữu 913.786 918.600 964.036 977.198 948.659
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 419.798 419.798 419.798 419.798 419.798
2. Thặng dư vốn cổ phần 203.073 203.073 203.073 192.482 192.482
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 -76.000 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -76.000 -76.000 0 -17.168 -17.168
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -2.620 -4.328 -3.801 -4.815 -4.410
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.315 3.476 3.807 3.244 6.377
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 366.221 372.581 417.160 383.657 351.580
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 357.439 357.439 357.439 368.918 324.901
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.782 15.142 59.721 14.739 26.679
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.408.592 1.221.095 1.268.743 1.320.773 1.310.345