Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 64.458 95.709 93.969 55.621 74.637
2. Điều chỉnh cho các khoản 80.714 29.918 20.072 -3.378 25.942
- Khấu hao TSCĐ 36.397 43.056 42.927 37.476 35.021
- Các khoản dự phòng 45.755 -12.460 2.340 -13.869 3.032
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 20 3.543 -2.351 -1.152 489
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9.537 -20.687 -35.903 -39.609 -34.325
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 8.080 16.467 13.060 13.776 21.725
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 145.172 125.627 114.041 52.242 100.579
- Tăng, giảm các khoản phải thu -50.066 -40.850 39.845 67.670 -40.773
- Tăng, giảm hàng tồn kho 7.636 -11.832 4.115 56.870 -7.177
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 41.562 44.972 -20.207 -9.936 21.793
- Tăng giảm chi phí trả trước -4.302 -4.824 -5.853 4.402 1.000
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 17.000 -93.752
- Tiền lãi vay phải trả -4.098 -14.227 -15.617 -16.701 -22.463
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -29.883 -25.293 -26.388 -17.700 -20.002
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -2.784 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5.012 -15.258 0 -3.262 44
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 101.009 58.315 87.152 150.584 -60.752
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26.906 -47.397 -18.243 -83 -73.820
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 743 0 46 46
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -187.860 -282.089 0 -516.313 -259.939
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 73.140 60.773 0 515.700 516.313
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 -63.255 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -6.090 -3.948 1.876
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7.068 15.662 32.814 42.318 39.097
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -134.558 -252.308 -54.773 37.720 223.574
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -49.000 -27.000 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 272.467 445.166 276.333 182.084 310.097
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -95.816 -262.905 -232.172 -354.275 -432.672
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -34 -26 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -41.920 -39.806 -38.039 -34.243 -37.991
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 85.696 115.430 6.122 -206.434 -160.567
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 52.147 -78.563 38.502 -18.129 2.255
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 79.149 131.587 64.672 67.059 51.427
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 291 -5.752 1.056 2.497 -1.520
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 131.587 47.272 104.230 51.427 52.162