Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7.933 56.240 18.680 15.140 52.628
2. Điều chỉnh cho các khoản -6.347 7.978 5.451 34.612 -7.266
- Khấu hao TSCĐ 8.425 8.201 8.969 11.884 3.928
- Các khoản dự phòng 199 578 1.163 22.724 -3.467
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2.970 4.048 866 1.106 -1.193
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -12.836 -6.018 -7.074 -2.830 -7.582
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 835 1.169 1.528 1.729 1.048
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1.586 64.219 24.132 49.752 45.362
- Tăng, giảm các khoản phải thu 13.289 -6.369 -5.494 -20.639 -23.994
- Tăng, giảm hàng tồn kho -34.695 42.333 -11.300 -13.606 -34.784
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 11.406 -12.591 5.858 -12.312 7.366
- Tăng giảm chi phí trả trước 4.638 -1.358 1.212 -1.640 -109.663
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 5.619 -99.661 -2.966 64.822 -52.506
- Tiền lãi vay phải trả -20.188 -1.129 -1.531 -2.065 -698
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.401 -9.730 -5.651 -2.746 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 162 331 -563 112 212
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -19.585 -23.956 3.695 61.678 -168.705
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -879 -59.079 -68.232 1.795 115.406
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -538 0 46 797 -797
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 5.514 -27.239 -232.013 48.711 -13.859
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 281.313 0 259.939 -7.224 7.224
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 588 -1.112 78 -78 714
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 21.586 4.470 6.774 3.102 8.204
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 307.584 -82.961 -33.407 47.103 116.892
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -10.590 10.590 -18.877
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 58.832 -58.832 76.000
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 98.020 94.178 112.140 122.909 115.688
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -283.469 -82.383 -72.558 -100.166 -137.942
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1.346 0 -48.241 7.210 -48.293
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -186.795 11.794 39.582 -18.289 -13.425
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 101.204 -95.122 9.869 90.492 -65.237
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 47.104 149.465 52.162 61.604 152.951
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1.157 -2.180 -427 855 -390
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 149.465 52.162 61.604 152.951 87.324