Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 712.978 727.714 651.043 683.210 713.005
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49.396 42.276 63.557 100.008 82.850
1. Tiền 35.396 28.276 40.557 76.008 58.850
2. Các khoản tương đương tiền 14.000 14.000 23.000 24.000 24.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9.597 9.597 9.597 9.597 9.597
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9.597 9.597 9.597 9.597 9.597
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 458.055 466.116 432.494 398.700 419.248
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 441.296 451.688 430.622 396.797 416.318
2. Trả trước cho người bán 12.717 10.839 8.439 7.449 3.925
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 50 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17.019 16.514 13.296 13.466 16.302
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12.976 -12.976 -19.862 -19.012 -17.298
IV. Tổng hàng tồn kho 185.812 205.140 142.807 170.686 191.682
1. Hàng tồn kho 196.782 216.109 153.911 181.790 202.786
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10.970 -10.970 -11.103 -11.103 -11.103
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.117 4.586 2.588 4.218 9.627
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10.051 2.826 2.553 2.591 7.707
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 25 1.726 32 402 1.844
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 41 34 3 1.225 76
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 162.894 156.247 153.623 148.045 141.329
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.634 2.744 2.758 2.728 2.652
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.634 2.744 2.758 2.728 2.652
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 138.107 131.050 124.544 117.741 111.065
1. Tài sản cố định hữu hình 133.139 126.127 119.667 112.910 106.279
- Nguyên giá 511.724 511.724 512.024 512.024 512.024
- Giá trị hao mòn lũy kế -378.585 -385.597 -392.357 -399.114 -405.745
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.968 4.922 4.877 4.832 4.786
- Nguyên giá 7.154 7.154 7.154 7.154 7.154
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.186 -2.231 -2.277 -2.322 -2.368
III. Bất động sản đầu tư 865 865 865 865 865
- Nguyên giá 865 865 865 865 865
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20.502 20.775 24.752 26.114 26.256
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20.502 20.775 24.752 26.114 26.256
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 720 751 648 544 444
1. Chi phí trả trước dài hạn 720 751 648 544 444
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 67 62 57 52 47
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 875.872 883.961 804.667 831.255 854.334
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 314.373 313.758 240.170 269.331 300.636
I. Nợ ngắn hạn 313.801 313.186 239.598 268.874 300.331
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 156.673 145.275 128.015 145.356 136.054
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 116.528 127.054 85.291 103.925 132.806
4. Người mua trả tiền trước 14.031 10.463 9.518 9.262 8.638
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.070 5.531 4.107 1.087 591
6. Phải trả người lao động 5.877 4.549 5.012 5.389 5.559
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 198 1.990 162 162 678
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.541 11.662 1.349 986 12.377
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.883 6.661 6.144 2.708 3.628
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 572 572 572 456 305
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 320 320 320 305 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 252 252 252 151 305
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 561.499 570.203 564.497 561.924 553.698
I. Vốn chủ sở hữu 561.499 570.203 564.497 561.924 553.698
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 410.000 410.000 451.000 451.000 451.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -1.874 -1.874 -1.874 -1.874 -1.874
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 947 947 947 947 947
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33.144 33.144 33.144 33.144 35.148
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 68.864 76.775 31.689 30.475 20.334
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 60.155 59.786 17.643 31.638 17.127
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.709 16.989 14.046 -1.163 3.207
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 50.418 51.210 49.591 48.232 48.144
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 875.872 883.961 804.667 831.255 854.334