Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.280.787 2.037.755 1.766.883 1.419.414 1.165.142
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 416.595 184.102 155.131 282.577 213.005
1. Tiền 150.295 119.475 141.724 258.150 199.878
2. Các khoản tương đương tiền 266.300 64.626 13.407 24.427 13.127
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 343.458 100.188 9.818 58.248 41.428
1. Chứng khoán kinh doanh 0 19.275 11.428 11.428 11.428
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -1.218 -1.819 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 343.458 82.132 209 46.820 30.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 892.731 1.138.294 529.259 382.528 300.417
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 719.817 745.681 436.822 342.461 294.216
2. Trả trước cho người bán 64.447 242.067 25.139 10.384 8.694
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9.054 9.054 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 134.246 172.414 129.888 121.765 104.961
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34.833 -30.922 -62.590 -92.081 -107.455
IV. Tổng hàng tồn kho 600.646 590.499 1.022.210 677.948 596.166
1. Hàng tồn kho 606.679 606.421 1.039.797 698.223 616.866
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6.033 -15.922 -17.588 -20.274 -20.700
V. Tài sản ngắn hạn khác 27.356 24.672 50.466 18.113 14.126
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.388 2.566 4.496 5.150 3.999
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19.298 21.961 45.434 12.493 9.195
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.670 146 537 470 932
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.076.754 1.330.001 1.707.926 1.686.273 1.599.697
I. Các khoản phải thu dài hạn 48.600 46.228 32.949 32.321 32.282
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 4.935 4.053 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 43.665 42.175 32.949 32.321 32.282
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.084.445 97.900 413.844 375.422 327.860
1. Tài sản cố định hữu hình 2.029.313 92.962 357.352 321.466 275.104
- Nguyên giá 3.485.108 554.390 1.055.419 1.044.093 1.045.158
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.455.795 -461.428 -698.067 -722.627 -770.054
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1.937 0 1.612 1.080 1.978
- Nguyên giá 3.164 0 7.459 1.589 3.143
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.227 0 -5.847 -509 -1.165
3. Tài sản cố định vô hình 53.195 4.938 54.880 52.876 50.779
- Nguyên giá 80.025 12.546 70.006 70.129 70.189
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.830 -7.607 -15.126 -17.253 -19.410
III. Bất động sản đầu tư 15.462 14.345 18.419 16.773 15.161
- Nguyên giá 19.626 19.626 31.598 31.598 31.598
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.164 -5.281 -13.179 -14.825 -16.437
IV. Tài sản dở dang dài hạn 286.896 241.437 14.853 13.153 18.423
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 215.112 216.088 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 71.785 25.350 14.853 13.153 18.423
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 402.271 866.627 1.108.532 1.135.753 1.099.276
1. Đầu tư vào công ty con 0 2.550 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 317.252 803.074 1.020.354 1.051.891 1.028.748
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 85.313 63.255 82.080 80.004 65.124
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -615 -2.252 -2.082 -4.321 -2.776
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 320 0 8.180 8.180 8.180
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 233.361 63.465 63.097 64.947 65.041
1. Chi phí trả trước dài hạn 71.183 63.344 63.097 64.947 65.041
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 477 121 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 161.701 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 5.720 0 56.233 47.902 41.654
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.357.540 3.367.756 3.474.810 3.105.686 2.764.839
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.311.058 1.955.700 2.029.591 1.606.174 1.171.480
I. Nợ ngắn hạn 2.275.624 1.876.930 1.908.786 1.531.764 1.096.385
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.503.588 1.290.080 1.320.053 1.008.461 722.617
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 365.700 234.679 225.592 286.846 136.879
4. Người mua trả tiền trước 114.255 138.755 127.252 133.802 109.234
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.756 11.728 21.670 29.725 19.603
6. Phải trả người lao động 51.012 34.144 29.107 25.691 25.354
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 86.930 12.203 19.347 16.370 20.721
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 323 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 118.729 142.085 150.586 12.780 43.878
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 517 2.366 2.438 2.434 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17.136 10.889 12.419 15.657 18.099
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.035.434 78.771 120.806 74.411 75.095
1. Phải trả người bán dài hạn 37.693 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 64.020 66.265 60.587 62.473 62.555
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 909.760 5.000 45.296 933 864
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 21.348 4.894 12.310 8.393 6.323
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.612 2.612 2.612 2.612 5.353
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.046.482 1.412.056 1.445.219 1.499.512 1.593.359
I. Vốn chủ sở hữu 2.046.482 1.412.056 1.445.219 1.499.512 1.593.359
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.270.000 1.270.000 1.270.000 1.270.000 1.270.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 22.161
5. Cổ phiếu quỹ -14.138 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -211.801 -136.331 -221.360 -221.360 -221.824
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 117.218 11.893 19.526 22.466 12.620
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 385.041 201.797 368.012 422.742 516.590
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 128.483 356.594 365.785 417.774
- LNST chưa phân phối kỳ này 73.314 11.419 56.957 98.815
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 500.162 64.697 9.040 5.664 -6.188
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.357.540 3.367.756 3.474.810 3.105.686 2.764.839