Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 154.506 62.000 17.818 82.301 140.362
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 154.506 62.000 17.818 82.301 140.362
4. Giá vốn hàng bán 150.260 60.591 17.007 81.603 136.643
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.246 1.409 811 698 3.719
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.414 0 0 0 1
7. Chi phí tài chính 0 0 0 4.098 -2.107
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.197 1.184 544 638 3.744
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.463 224 267 -4.038 2.084
12. Thu nhập khác 682 0 0 0 0
13. Chi phí khác 1.033 3 210 3 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -351 -3 -210 -3 -5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.112 221 58 -4.040 2.078
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 551 44 53 12 46
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 551 44 53 12 46
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.561 177 4 -4.053 2.032
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.561 177 4 -4.053 2.032