Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50.138 520 795 21.837 2.301
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 50.138 520 795 21.837 2.301
4. Giá vốn hàng bán 49.119 762 21.283 2.249
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.019 520 33 554 52
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 1 0 0
7. Chi phí tài chính -1.053 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 922 922 135 377 102
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.150 -401 -101 177 -50
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.150 -401 -101 177 -50
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19 -29 15 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 19 -29 15 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.131 -372 -101 162 -50
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.131 -372 -101 162 -50