Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20.261 18.706 22.882 28.162 33.681
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.874 3.287 1.121 1.337 3.086
1. Tiền 2.374 287 1.121 837 1.486
2. Các khoản tương đương tiền 10.500 3.000 0 500 1.600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 7.700 14.200 18.100 23.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 7.700 14.200 18.100 23.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6.717 7.039 6.788 8.035 6.412
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.784 2.384 2.389 3.128 1.785
2. Trả trước cho người bán 284 9 9 9 61
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.232 8.229 8.410 8.904 8.615
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.584 -3.584 -4.019 -4.005 -4.049
IV. Tổng hàng tồn kho 632 632 632 632 632
1. Hàng tồn kho 930 930 930 930 930
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -299 -299 -299 -299 -299
V. Tài sản ngắn hạn khác 39 48 141 58 52
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 7 3 17 14
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 39 41 138 41 38
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14.280 13.871 12.880 12.225 11.570
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.833 9.093 8.433 7.778 7.123
1. Tài sản cố định hữu hình 9.833 9.093 8.433 7.778 7.123
- Nguyên giá 22.326 22.326 22.326 22.326 22.326
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.493 -13.233 -13.893 -14.548 -15.203
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 225 225 225 225 225
- Giá trị hao mòn lũy kế -225 -225 -225 -225 -225
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.447 3.447 3.447 3.447 3.447
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.447 3.447 3.447 3.447 3.447
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9.809 9.809 9.809 9.809 9.809
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -9.809 -9.809 -9.809 -9.809 -9.809
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 331 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 331 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 34.541 32.577 35.762 40.387 45.251
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8.697 7.784 7.861 7.808 25.553
I. Nợ ngắn hạn 8.697 7.484 7.561 7.508 25.253
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 0 0 0 0 13
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.197 2.885 2.883 2.888 20.573
6. Phải trả người lao động 0 25 25 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.530 5.604 5.683 5.650 5.698
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -1.030 -1.030 -1.030 -1.030 -1.030
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 300 300 300 300
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 300 300 300 300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 25.844 24.793 27.901 32.579 19.699
I. Vốn chủ sở hữu 25.844 24.793 27.901 32.579 19.699
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 39.437 39.437 39.437 39.437 39.437
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -58 -58 -58 -58 -58
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.374 1.374 1.374 1.374 1.374
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -14.910 -15.961 -12.853 -8.175 -21.055
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 -14.910 -15.961 -12.853 -22.249
- LNST chưa phân phối kỳ này -14.910 -1.051 3.108 4.678 1.194
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 34.541 32.577 35.762 40.387 45.251