Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9.394.621 12.445.884
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 802.755 1.409.760
1. Tiền 557.103 1.289.806
2. Các khoản tương đương tiền 245.652 119.954
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 698.552 329.850
1. Chứng khoán kinh doanh 564.612 222.815
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 133.940 107.035
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.725.103 3.529.917
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.854.618 2.980.224
2. Trả trước cho người bán 101.193 128.300
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 290.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 986.334 352.720
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -217.041 -221.326
IV. Tổng hàng tồn kho 3.039.350 6.780.379
1. Hàng tồn kho 3.058.459 6.793.268
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -19.108 -12.889
V. Tài sản ngắn hạn khác 128.860 395.978
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26.460 31.672
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 82.303 358.870
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 20.097 5.437
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5.003.761 10.677.905
I. Các khoản phải thu dài hạn 961 172
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 961 172
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 1.544.484 6.785.197
1. Tài sản cố định hữu hình 1.432.367 6.656.074
- Nguyên giá 3.184.806 9.424.514
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.752.439 -2.768.440
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 112.117 129.124
- Nguyên giá 138.473 168.250
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.357 -39.126
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 2.374 2.374
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.374 -2.374
IV. Tài sản dở dang dài hạn 261.425 514.377
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 261.425 514.377
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.567.598 2.598.358
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 794.950 2.595.122
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.772.023 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 625 3.236
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 459.970 596.511
1. Chi phí trả trước dài hạn 447.798 571.261
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 12.173 25.249
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VII. Lợi thế thương mại 169.322 183.291
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14.398.382 23.123.789
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10.759.535 17.136.396
I. Nợ ngắn hạn 8.897.626 10.923.217
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.946.854 5.369.748
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.583.972 2.804.641
4. Người mua trả tiền trước 301.265 377.174
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 92.084 71.086
6. Phải trả người lao động 150.227 120.273
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 70.347 98.283
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 15.135 11.253
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.631.133 1.938.077
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 70.858 98.864
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 35.751 33.818
14. Quỹ bình ổn giá 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
II. Nợ dài hạn 1.861.909 6.213.179
1. Phải trả người bán dài hạn 72.620 9.259
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 423 707
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.702.202 6.113.923
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5.893 7.598
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 80.772 81.691
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.638.847 5.987.393
I. Vốn chủ sở hữu 3.634.111 5.983.526
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.218.700 3.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 835.288
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.000 5.000
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 464.369 525.863
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 425.615 858.117
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 74.148 387.047
- LNST chưa phân phối kỳ này 351.467 471.070
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 520.427 759.258
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 4.736 3.867
1. Nguồn kinh phí 4.736 3.867
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14.398.382 23.123.789