Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 140.186 116.966 95.370 116.951 241.452
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.834 10.834 22.953 26.909 51.384
1. Tiền 8.781 5.134 9.853 22.809 44.384
2. Các khoản tương đương tiền 10.053 5.700 13.100 4.100 7.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 34.100 21.751 32.168 26.703 46.250
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 34.100 21.751 32.168 26.703 46.250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 57.728 61.145 19.818 35.538 119.655
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 55.754 62.677 25.157 30.178 32.936
2. Trả trước cho người bán 2.240 1.552 679 11.690 68.437
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.702 2.829 2.489 3.629 29.266
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.968 -5.913 -8.507 -9.960 -10.984
IV. Tổng hàng tồn kho 23.402 17.504 14.486 22.066 19.841
1. Hàng tồn kho 27.150 21.340 19.232 26.718 25.207
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.748 -3.836 -4.746 -4.652 -5.366
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.122 5.732 5.945 5.735 4.321
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.818 4.605 4.817 4.577 4.321
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.304 1.127 1.127 1.127 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 31 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 26.398 33.733 36.054 40.244 30.601
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.876 5.737 5.832 5.829 5.836
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.082 5.943 5.832 5.829 5.836
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -206 -206 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.239 8.642 8.359 14.509 7.301
1. Tài sản cố định hữu hình 315 94 187 6.712 7.270
- Nguyên giá 2.208 2.208 2.431 9.133 9.922
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.893 -2.114 -2.244 -2.422 -2.651
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8.924 8.548 8.173 7.797 31
- Nguyên giá 11.382 11.382 11.382 11.382 148
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.458 -2.834 -3.210 -3.585 -117
III. Bất động sản đầu tư 10.704 16.234 19.309 18.029 16.332
- Nguyên giá 50.040 56.166 60.946 61.645 62.345
- Giá trị hao mòn lũy kế -39.336 -39.932 -41.637 -43.616 -46.013
IV. Tài sản dở dang dài hạn 150 223 278 252 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 150 223 278 252 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 332 2.138 1.854 1.541 1.131
1. Chi phí trả trước dài hạn 151 1.945 1.712 1.393 980
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 181 193 142 148 152
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 1.097 759 422 84 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 166.584 150.700 131.424 157.195 272.053
NGUỒN VỐN 0
A. Nợ phải trả 67.000 50.545 35.390 54.540 160.387
I. Nợ ngắn hạn 66.045 49.634 34.329 53.020 158.785
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.642 7.941 3.851 12.632 6.822
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 30.108 21.806 17.670 14.386 9.557
4. Người mua trả tiền trước 7.317 2.140 2.207 13.694 128.532
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.222 5.589 3.539 3.847 3.461
6. Phải trả người lao động 2.779 2.991 1.420 1.814 2.407
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.531 4.599 1.761 1.656 1.112
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 811 1.240 1.304 637 939
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.712 1.098 928 1.425 1.557
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.288 1.375 805 1.650 2.859
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.636 855 844 1.278 1.540
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 954 911 1.061 1.521 1.602
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 117 0 178 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 699 707 884 742 196
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 138 203 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 778 1.406
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 99.584 100.155 96.034 102.655 111.666
I. Vốn chủ sở hữu 99.584 100.155 96.034 102.655 111.666
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 92.364 92.364 92.364 92.364 92.364
2. Thặng dư vốn cổ phần 6.083 6.083 6.083 6.083 6.083
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -23.250 -23.250 -23.250 -23.250 -23.250
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 1.983 3.072 3.688
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16.975 17.558 12.997 16.925 25.131
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.950 2.039 1.179 45 13.138
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.024 15.519 11.818 16.880 11.993
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.412 7.399 5.856 7.460 7.649
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 166.584 150.700 131.424 157.195 272.053