Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 55.962 29.562 27.096 24.551 29.707
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.988 6.549 576 8.673 2.567
1. Tiền 1.988 2.749 576 873 2.067
2. Các khoản tương đương tiền 0 3.800 0 7.800 500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40.000 12.000 15.500 5.000 16.323
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40.000 12.000 15.500 5.000 16.323
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5.186 2.549 5.556 5.216 6.097
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 798 1.149 692 695 921
2. Trả trước cho người bán 300 644 116 50 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 4.200 4.412 4.860
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.089 756 646 148 399
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -98 -89 -83
IV. Tổng hàng tồn kho 8.325 6.787 3.612 3.612 3.441
1. Hàng tồn kho 8.325 6.787 3.612 3.612 3.441
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 463 1.677 1.852 2.050 1.280
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 61 31 14 5 7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 398 1.642 1.751 1.740 945
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 4 87 306 327
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 144.674 158.402 164.834 173.698 168.098
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 816
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 816
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 140.662 141.591 150.390 162.687 160.317
1. Tài sản cố định hữu hình 140.654 141.585 148.943 161.437 159.263
- Nguyên giá 379.226 388.280 402.638 419.753 428.051
- Giá trị hao mòn lũy kế -238.572 -246.695 -253.695 -258.316 -268.789
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8 6 1.447 1.250 1.054
- Nguyên giá 49 49 1.572 1.572 1.572
- Giá trị hao mòn lũy kế -40 -43 -126 -322 -519
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.545 3.665 1.753 1.248 183
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.545 3.665 1.753 1.248 183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.467 13.147 12.691 9.763 6.782
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.467 13.147 9.649 6.742 3.787
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 3.042 3.021 2.996
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 200.637 187.964 191.930 198.249 197.805
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14.218 8.629 9.695 6.806 7.819
I. Nợ ngắn hạn 7.745 3.432 5.847 4.058 6.170
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.242 1.099 1.099 1.099 1.099
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.873 1.788 3.803 1.061 3.710
4. Người mua trả tiền trước 481 0 179 0 1.091
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 895 385 439 998 0
6. Phải trả người lao động 0 8 29 723 3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 25 88 83 103 33
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 222 60 217 73 109
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8 4 0 0 124
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6.473 5.197 3.847 2.748 1.649
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6.473 4.947 3.847 2.748 1.649
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 250 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 186.418 179.335 182.236 191.444 189.986
I. Vốn chủ sở hữu 186.418 179.335 182.236 191.444 189.986
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180.000 180.000 180.000 180.000 180.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 7.880 3.940 3.940 3.940 3.940
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 375
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.462 -4.605 -1.704 7.504 5.670
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 -1.462 -4.605 -1.704 1.353
- LNST chưa phân phối kỳ này -1.462 -3.143 2.901 9.208 4.317
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 200.637 187.964 191.930 198.249 197.805