Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 397.041 307.548 510.717 554.894 627.155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19.854 31.016 69.444 57.941 63.294
1. Tiền 19.854 31.016 69.444 57.941 63.294
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 163.959 153.106 250.584 287.031 288.183
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 167.414 150.968 248.494 229.729 261.632
2. Trả trước cho người bán 5.474 14.215 12.264 67.733 34.371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.769 2.087 4.288 4.761 8.123
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.698 -14.163 -14.462 -15.193 -15.942
IV. Tổng hàng tồn kho 210.893 117.497 189.512 204.517 275.677
1. Hàng tồn kho 210.893 117.497 189.512 204.517 275.677
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.335 5.929 1.177 5.405 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.335 5.929 1.177 5.405 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 135.644 144.650 99.563 189.307 402.346
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 805 717 1.098
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 805 717 1.098
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 117.706 105.234 98.018 86.736 381.001
1. Tài sản cố định hữu hình 117.706 105.234 89.773 78.478 366.816
- Nguyên giá 672.282 709.452 748.947 748.264 975.225
- Giá trị hao mòn lũy kế -554.577 -604.218 -659.174 -669.785 -608.409
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 8.245 8.258 14.185
- Nguyên giá 0 0 9.203 11.728 15.433
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -959 -3.470 -1.248
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 78 78 78 78 78
- Giá trị hao mòn lũy kế -78 -78 -78 -78 -78
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 759 29.344 0 96.404 5.630
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 759 29.344 0 96.404 5.630
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 4.000 4.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 4.000 4.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17.179 10.072 740 1.449 10.616
1. Chi phí trả trước dài hạn 17.179 10.072 740 1.449 10.616
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 532.685 452.198 610.280 744.201 1.029.501
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 434.783 333.063 443.980 435.084 559.937
I. Nợ ngắn hạn 403.529 317.980 432.538 398.409 442.208
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 234.821 184.240 307.240 268.078 173.535
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 134.614 93.024 91.590 81.903 188.467
4. Người mua trả tiền trước 220 73 74 381 1.185
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.247 5.518 3.684 13.798 37.131
6. Phải trả người lao động 19.532 21.370 22.959 29.053 34.947
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.423 1.292 2.077 1.961 2.810
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.999 8.625 868 758 812
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.672 3.838 4.047 2.477 3.323
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 31.254 15.083 11.441 36.675 117.729
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.089 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 23.165 15.083 11.441 36.675 117.729
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 97.902 119.136 166.300 309.116 469.564
I. Vốn chủ sở hữu 97.902 119.136 166.300 309.116 469.564
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 73.450 73.450 73.450 116.051 116.051
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.115 8.115 20.889 49.659 114.192
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16.338 37.571 71.961 143.407 239.321
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 36.105
- LNST chưa phân phối kỳ này 16.338 37.571 71.961 143.407 203.216
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 532.685 452.198 610.280 744.201 1.029.501