Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 59.685 77.270 79.466 109.950 95.362
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.201 3.888 4.250 6.851 4.828
1. Tiền 5.201 3.888 4.250 6.851 4.828
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 35.000 36.500 36.200 36.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 35.000 36.500 36.200 36.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39.662 25.173 25.513 22.592 27.800
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12.347 5.888 4.185 2.652 6.177
2. Trả trước cho người bán 5.628 5.451 5.187 2.204 1.646
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 13.100 4.500 4.500 4.500 4.500
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.762 9.510 11.816 13.411 15.652
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -175 -175 -175 -175 -175
IV. Tổng hàng tồn kho 14.611 13.069 13.142 41.083 26.113
1. Hàng tồn kho 14.611 13.069 13.142 41.083 26.113
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 211 139 61 3.223 621
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 60 132 114
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 138 1 3.090 37
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 211 1 0 1 470
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 129.380 136.289 139.333 132.136 122.209
I. Các khoản phải thu dài hạn 69 69 12 12 12
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 69 69 12 12 12
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64.583 59.180 54.029 63.867 60.083
1. Tài sản cố định hữu hình 64.547 59.153 54.012 63.859 60.083
- Nguyên giá 114.007 117.681 117.866 133.148 131.586
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.460 -58.528 -63.854 -69.289 -71.503
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 36 27 17 8 0
- Nguyên giá 227 227 227 227 227
- Giá trị hao mòn lũy kế -191 -200 -210 -219 -227
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.912 66.351 75.688 53.409 53.558
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9.912 66.351 75.688 53.409 53.558
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 50.679 7.246 7.114 6.226 5.149
1. Đầu tư vào công ty con 31.466 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 19.113 6.073 5.941 5.053 3.976
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 100 1.173 1.173 1.173 1.173
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.136 3.443 2.489 8.623 3.407
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.136 3.443 2.489 8.623 3.407
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 189.064 213.559 218.799 242.087 217.571
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 40.966 67.245 69.746 91.966 75.206
I. Nợ ngắn hạn 31.916 28.787 34.955 58.565 43.548
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21.068 8.619 11.438 18.146 35.393
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.799 7.282 7.343 36.318 4.376
4. Người mua trả tiền trước 35 65 242 67 67
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 896 9.116 11.665 894 1.050
6. Phải trả người lao động 1.057 1.134 1.137 1.317 1.038
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 28 94 89 445 39
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 509 626 1.603 648 273
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.137 1.504 1.278 571 1.152
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 388 347 160 160 160
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.050 38.459 34.791 33.401 31.659
1. Phải trả người bán dài hạn 0 19.773 19.773 19.773 19.793
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 8.920 8.920 8.920 8.920
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.651 1.421 1.769 1.816 1.999
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.227 6.081 3.883 2.893 947
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3.172 2.264 447 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 148.098 146.314 149.053 150.121 142.364
I. Vốn chủ sở hữu 148.098 146.314 149.053 150.121 142.364
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 145.000 145.000 145.000 145.000 145.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 285 285 285 285 285
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 -466 -466 -466 -466
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 540 785 785 785 785
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.273 -20.027 -17.818 -25.780 -31.455
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -22.725 -20.414 -17.818 -25.780
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.698 2.596 -7.962 -5.675
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 20.737 21.267 30.297 28.215
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 189.064 213.559 218.799 242.087 217.571