Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 8.815.053 6.567.907 7.073.675 8.930.375 7.051.854
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 141.473 337.737 254.432 97.151 78.298
1. Tiền 141.473 337.737 254.432 97.151 78.298
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.481.809 4.747.121 4.569.330 6.410.639 6.535.653
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.166.131 2.976.377 1.551.364 4.075.221 553.790
2. Trả trước cho người bán 611.144 427.114 374.651 109.143 147.090
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3.969.778 724.889 2.267.368 4.186.477 6.516.258
6. Phải thu ngắn hạn khác 756.477 656.027 467.024 563.739 785.573
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21.722 -37.287 -91.077 -2.523.942 -1.467.059
IV. Tổng hàng tồn kho 1.118.853 1.397.223 2.201.557 2.347.966 410.032
1. Hàng tồn kho 1.126.498 1.409.194 2.223.129 2.423.113 413.735
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7.646 -11.971 -21.572 -75.147 -3.703
V. Tài sản ngắn hạn khác 72.918 85.826 48.357 74.620 27.871
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 31.854 42.012 5.243 11.354 7.125
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35.050 33.783 38.899 60.705 17.612
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6.014 10.031 4.215 2.561 3.135
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 44.247.075 41.543.535 31.558.812 28.335.444 11.387.831
I. Các khoản phải thu dài hạn 8.887.896 6.531.099 8.261.531 2.295.094 2.958.713
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 7.951.979 6.188.426 7.513.945 1.782.648 2.452.838
5. Phải thu dài hạn khác 935.917 342.673 747.839 514.915 649.546
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -254 -2.469 -143.671
II. Tài sản cố định 9.921.066 10.732.353 10.280.436 12.626.270 2.809.670
1. Tài sản cố định hữu hình 8.590.085 10.671.588 10.247.240 12.104.978 2.686.779
- Nguyên giá 10.017.277 12.582.297 12.614.467 15.165.373 3.518.323
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.427.192 -1.910.709 -2.367.227 -3.060.395 -831.545
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.330.981 60.764 33.196 521.293 122.891
- Nguyên giá 1.422.036 115.343 48.444 550.665 145.540
- Giá trị hao mòn lũy kế -91.054 -54.579 -15.248 -29.372 -22.649
III. Bất động sản đầu tư 3.210.064 37.105 67.868 65.237 62.606
- Nguyên giá 3.398.052 42.073 74.076 74.076 74.076
- Giá trị hao mòn lũy kế -187.988 -4.968 -6.208 -8.839 -11.470
IV. Tài sản dở dang dài hạn 17.750.121 16.910.793 11.229.763 12.006.780 3.495.149
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17.750.121 16.910.793 11.229.763 12.006.780 3.495.149
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 857.860 2.788.206 284.238 277.319 1.778.827
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 847.333 2.771.893 273.113 266.194 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10.508 16.314 11.125 11.125 1.781.157
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -2.330
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.081.430 1.322.832 456.105 439.121 282.867
1. Chi phí trả trước dài hạn 976.304 1.224.233 381.577 353.397 271.900
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 105.125 98.599 74.528 85.724 10.967
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 2.538.638 3.221.147 978.872 625.622 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 53.062.128 48.111.442 38.632.487 37.265.820 18.439.685
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 35.274.155 31.300.555 21.823.683 27.238.024 13.766.452
I. Nợ ngắn hạn 12.378.346 13.136.735 8.089.793 15.428.980 6.754.506
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.528.864 6.949.803 3.752.459 8.771.851 2.509.570
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 970.328 473.909 1.014.994 1.474.037 359.479
4. Người mua trả tiền trước 3.595.955 2.411.089 239.269 633.730 528.939
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 198.214 57.717 32.598 32.844 7.155
6. Phải trả người lao động 83.449 67.210 109.501 175.796 98.871
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.231.387 2.045.910 2.020.470 2.864.427 3.088.706
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 13.984 229 61 409 82
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.755.607 1.130.796 920.339 1.475.782 161.601
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 559 74 104 104 104
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 22.895.809 18.163.819 13.733.890 11.809.044 7.011.946
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 987.071 2.029.869 1.990.124 1.173.685 653.649
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.269.645 980.020 570.973 454.179 65.398
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 20.296.210 14.803.740 10.945.608 9.330.999 5.776.845
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 336.942 344.458 221.472 844.467 510.611
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 5.941 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 5.733 5.713 5.713 5.442
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 17.787.973 16.810.887 16.808.804 10.027.795 4.673.233
I. Vốn chủ sở hữu 17.787.973 16.810.887 16.808.804 10.027.795 4.673.233
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 9.274.679 9.274.679 9.274.679 9.274.679 9.274.679
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.263.859 3.263.859 3.263.859 3.263.859 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -687 -687 -687 -687 -687
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 453.813 485.237 -424.459 -1.440.136 -602.619
8. Quỹ đầu tư phát triển 279.895 280.645 281.669 282.411 282.411
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 702.809 -36.435 290.839 -6.301.663 -4.467.101
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 633.221 -153.942 74.322 -5.046.001 -4.670.131
- LNST chưa phân phối kỳ này 69.588 117.507 216.518 -1.255.661 203.030
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3.813.604 3.543.588 4.122.903 4.949.332 186.550
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 53.062.128 48.111.442 38.632.487 37.265.820 18.439.685