Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5.624.733 4.910.486 8.054.798 8.390.709 8.162.952
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78.244 125.163 117.689 131.546 72.373
1. Tiền 78.244 125.163 117.689 131.546 72.373
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5.111.213 4.068.295 7.053.387 7.175.879 6.896.244
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 553.790 698.951 871.120 1.189.483 966.673
2. Trả trước cho người bán 147.090 188.578 253.563 459.372 766.151
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 5.558.386 3.783.590 5.545.275 4.889.059 4.017.225
6. Phải thu ngắn hạn khác 733.833 825.944 939.484 974.366 1.171.524
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.881.887 -1.428.769 -556.055 -336.401 -25.329
IV. Tổng hàng tồn kho 406.975 682.100 838.780 1.033.410 1.119.398
1. Hàng tồn kho 410.679 685.803 842.483 1.037.114 1.121.740
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.703 -3.703 -3.703 -3.703 -2.342
V. Tài sản ngắn hạn khác 28.301 34.929 44.942 49.874 74.937
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.554 6.061 13.185 15.861 38.911
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17.612 25.728 28.607 30.874 32.887
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.135 3.139 3.150 3.139 3.139
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12.549.046 13.947.060 11.214.373 10.947.481 11.788.466
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.118.981 3.532.518 1.937.495 1.727.747 2.434.040
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 3.430.126 3.037.101 1.393.740 1.167.730 1.761.129
5. Phải thu dài hạn khác 688.855 639.088 568.043 584.305 697.199
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -143.671 -24.288 -24.288 -24.288
II. Tài sản cố định 2.890.196 3.435.582 3.541.102 3.589.032 3.821.994
1. Tài sản cố định hữu hình 2.767.305 3.172.780 3.279.259 3.328.258 3.560.311
- Nguyên giá 3.602.832 4.060.219 4.203.395 4.346.073 4.618.731
- Giá trị hao mòn lũy kế -835.526 -887.439 -924.136 -1.017.815 -1.058.420
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 122.891 262.802 261.843 260.774 261.683
- Nguyên giá 145.540 289.336 289.444 289.444 291.426
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.649 -26.533 -27.601 -28.670 -29.743
III. Bất động sản đầu tư 62.606 61.949 61.291 60.633 59.975
- Nguyên giá 74.076 74.076 74.076 74.076 74.076
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.470 -12.127 -12.785 -13.443 -14.100
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.400.647 5.416.286 4.730.457 4.576.511 4.645.917
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.400.647 5.416.286 4.730.457 4.576.511 4.645.917
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.779.997 1.047.631 529.625 594.530 441.690
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.781.157 1.049.961 1.049.961 1.049.961 1.049.961
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.160 -2.330 -520.336 -455.431 -608.271
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 296.618 453.094 414.404 399.028 384.850
1. Chi phí trả trước dài hạn 291.356 441.911 399.932 387.846 373.668
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5.262 11.182 14.472 11.182 11.182
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 18.173.779 18.857.546 19.269.172 19.338.190 19.951.418
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13.496.682 14.060.952 14.637.989 14.403.850 14.710.946
I. Nợ ngắn hạn 6.450.798 7.069.618 7.864.669 7.633.039 8.970.008
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.489.433 2.927.439 3.295.917 2.743.120 3.460.410
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 359.481 320.327 420.124 455.739 535.229
4. Người mua trả tiền trước 532.776 355.309 450.087 431.334 629.650
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.624 3.015 5.204 5.873 7.124
6. Phải trả người lao động 98.872 53.858 63.508 71.828 80.013
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.808.565 3.249.669 3.472.678 3.744.194 3.850.493
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 82 82 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 154.861 159.816 157.049 180.847 406.986
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 104 104 104 104 104
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7.045.885 6.991.334 6.773.320 6.770.810 5.740.938
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 667.348 612.796 571.943 444.250 490.237
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 65.398 56.533 17.206 10.988 7.817
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5.796.981 5.824.124 5.725.341 5.880.473 4.818.660
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 510.611 492.412 453.466 429.631 418.756
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 5.546 5.468 5.365 5.468 5.468
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4.677.097 4.796.594 4.631.182 4.934.340 5.240.473
I. Vốn chủ sở hữu 4.677.097 4.796.594 4.631.182 4.934.340 5.240.473
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 9.274.679 9.274.679 9.274.679 9.274.679 9.274.679
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -687 -687 -687 -687 -687
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -597.648 -731.568 -1.181.831 -1.246.691 -1.230.477
8. Quỹ đầu tư phát triển 282.411 282.411 282.411 282.411 282.411
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4.431.900 -4.218.190 -3.938.468 -3.578.494 -3.289.531
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4.616.056 -4.468.217 -4.468.217 -4.468.985 -4.469.753
- LNST chưa phân phối kỳ này 184.156 250.027 529.749 890.491 1.180.221
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 150.241 189.949 195.077 203.121 204.077
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 18.173.779 18.857.546 19.269.172 19.338.190 19.951.418