Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.895.687 5.391.982 2.098.656 3.104.908 2.129.936
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 27 0 16.389 20.050 21.939
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.895.660 5.391.982 2.082.267 3.084.858 2.107.997
4. Giá vốn hàng bán 3.045.565 2.960.265 1.861.277 2.893.558 1.590.908
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.850.095 2.431.716 220.990 191.299 517.089
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.608.720 1.377.046 2.073.533 1.273.042 735.636
7. Chi phí tài chính 1.492.054 1.684.987 1.363.303 1.213.753 823.052
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.451.782 1.538.945 1.220.338 1.200.096 698.668
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -7.372 65.641 12.562 8.767 -5.820
9. Chi phí bán hàng 145.805 192.446 307.543 354.584 129.287
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 647.707 994.271 590.285 1.242.446 90.106
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.165.876 1.002.700 45.955 -1.337.674 204.459
12. Thu nhập khác 276.383 46.186 378.564 76.941 81.721
13. Chi phí khác 386.583 966.708 2.167.164 961.653 412.667
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -110.199 -920.522 -1.788.600 -884.712 -330.945
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.055.677 82.178 -1.742.646 -2.222.386 -126.486
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 43.048 2.998 2.253 1.503 356
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -19.862 72.687 -135.746 3.606 -253.394
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 23.186 75.686 -133.493 5.109 -253.038
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.032.491 6.492 -1.609.153 -2.227.495 126.552
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 403.617 -46.057 -1.862.309 -973.934 -57.604
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 628.874 52.549 253.156 -1.253.561 184.156