Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 554.141.153 743.750 802.643 1.233.078 1.441.416
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 554.141.153 743.750 802.643 1.233.078 1.441.416
4. Giá vốn hàng bán 377.623.588 511.464 512.833 961.734 1.160.602
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 176.517.565 232.285 289.810 271.345 280.814
6. Doanh thu hoạt động tài chính 131.878.805 127.597 192.434 106.376 117.516
7. Chi phí tài chính 691.541.699 -254.731 185.935 833.609 166.050
-Trong đó: Chi phí lãi vay 166.496.684 167.410 162.681 167.669 166.851
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 38.688.599 42.341 52.132 90.634 58.593
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -456.991.492 404.543 -5.172 -782.163 -181.065
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35.157.564 167.729 249.349 235.640 354.752
12. Thu nhập khác 2.105.193 44.037 5.701 29.621 2.841
13. Chi phí khác 17.021.567 143.836 15.300 8.086 7.443
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -14.916.374 -99.799 -9.599 21.535 -4.602
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20.241.190 67.930 239.750 257.175 350.150
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 36 176 1.386 1.153
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.501.935 -28.605 -18.415 -17.483 -20.546
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -1.501.935 -28.569 -18.239 -16.096 -19.393
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21.743.125 96.499 257.988 273.271 369.543
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1.964.114 -45.733 7.965 1.511 8.801
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23.707.239 142.232 250.024 271.760 360.742