Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1.050.677 82.178 -1.742.646 -2.169.591 -126.486
2. Điều chỉnh cho các khoản 489.709 1.582.587 1.559.911 1.947.641 548.214
- Khấu hao TSCĐ 910.084 982.006 1.014.659 855.564 814.163
- Các khoản dự phòng -170.690 6.100 19.290 905.988 -621.793
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 8.761 75.980 68.464 66.860 112.118
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.710.228 -1.020.446 -762.840 -1.080.867 -454.943
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1.451.782 1.538.945 1.220.338 1.200.096 698.668
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1.540.386 1.664.765 -182.735 -221.950 421.728
- Tăng, giảm các khoản phải thu 180.452 -1.112.257 -651.315 503.606 -76.121
- Tăng, giảm hàng tồn kho -403.547 -204.049 -1.099.086 -407.926 -253.475
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 832.167 -5.458.299 -248.492 190.222 206.946
- Tăng giảm chi phí trả trước 133.364 3.131.505 -38.860 224.791 -44.365
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -931.005 -954.008 -951.533 -1.010.693 -128.274
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4.575 -54.584 -16.955 -211 -2.206
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3.788 -2.232 -2.767 -1.200 -1.485
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1.343.454 -2.989.159 -3.191.744 -723.361 122.747
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3.190.635 -3.972.873 -3.601.712 -2.418.382 -1.457.080
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 710.895 323.977 1.018.894 89.268 405.684
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4.574.213 -3.041.377 -4.299.396 -932.307 -2.462.914
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2.988.906 3.903.352 1.402.021 370.042 775.443
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -7.784 -708.436 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1.547.949 85.964 12.459.115 15.687 3.224.547
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 996.915 855.473 548.844 421.318 33.352
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.520.184 -1.853.269 6.819.331 -2.454.375 519.031
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2.450 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2.731.349 9.171.630 4.559.276 8.227.794 1.468.773
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3.210.313 -4.132.931 -8.270.168 -5.207.215 -2.129.459
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -476.514 5.038.699 -3.710.892 3.020.579 -660.686
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -653.244 196.271 -83.305 -157.156 -18.908
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 794.326 141.473 337.737 254.432 97.151
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 141.082 337.745 254.432 97.275 78.244