Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 20.241 67.930 239.753 224.001 350.150
2. Điều chỉnh cho các khoản 141.255 67.401 38.394 -117.490 -74.121
- Khấu hao TSCĐ 3.650 303.507 88.216 93.155 98.089
- Các khoản dự phòng -7.068 -350.885 -38.290 -474.169 -284.481
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 55.099 65.129 17.873 135.012 41.333
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -75.163 -117.760 -192.086 -95.113 -95.914
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 166.497 167.410 162.681 223.625 166.851
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -1.760 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 161.496 135.331 278.146 106.512 276.029
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1.964.162 -1.915.911 1.100.686 -603.611 -210.400
- Tăng, giảm hàng tồn kho -54.252 -44.842 -137.013 -150.112 53.824
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 753.930 -403.356 -1.142.474 609.117 -414.436
- Tăng giảm chi phí trả trước 137.792 -123.271 -129.172 -1.910 6.006
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 12.346 -75.881 -51.390 -13.962 -50.091
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2.206 0 0 -707 -2.018
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.485 0 -1.116 1.116 -1.884
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2.971.782 -2.427.931 -82.334 -53.558 -342.970
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -345.831 -408.097 -213.351 85.718 -263.100
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 17.406 344.099 4.636 -1.524 -2.318
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 1.074.332 -610.762 -1.787.514 -187.659 756.123
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -1.080.252 391.414 1.120.629 50.462 64.975
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 108.511 0 -232.447 232.447
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2.869.384 2.761.543 792.677 -1.432 1.432
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6.616 302 23.945 12.872 -3.870
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3.088.602 2.478.500 -58.978 -274.009 785.688
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 20.094 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 477.695 340.058 586.164 573.163 899.238
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -407.885 -421.171 -397.986 -273.165 -1.328.099
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 69.810 -81.113 188.177 320.093 -428.861
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -47.010 -30.544 46.865 -7.474 13.856
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 155.797 108.787 78.298 125.163 117.689
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 108.787 78.244 125.163 117.689 131.546